hypernymies

[Mỹ]/haɪˈpɜːnɪmiz/
[Anh]/haɪˈpɜːrnɪmiz/

Dịch

n. Mối quan hệ ngữ nghĩa trong đó một từ có nghĩa rộng hơn bao hàm các nghĩa của các từ khác; trạng thái là một siêu từ.

Câu ví dụ

the flower in the garden is beautiful.

Hoa trong vườn rất đẹp.

the animal adopted from the shelter is very friendly.

Con vật được nhận từ trại cứu hộ rất thân thiện.

the vehicle in the garage needs repair.

Xe trong garage cần sửa chữa.

she bought fresh fruit at the market.

Cô mua trái cây tươi ở chợ.

we need new furniture for the living room.

Chúng ta cần đồ nội thất mới cho phòng khách.

the bird built a nest in the tree.

Con chim làm tổ trong cây.

an insect landed on the flower.

Một con côn trùng đậu trên hoa.

she bought warm clothing for winter.

Cô mua quần áo ấm cho mùa đông.

he plays several musical instruments.

Anh ấy chơi nhiều nhạc cụ khác nhau.

the building in the city center is very tall.

Ngôi nhà ở trung tâm thành phố rất cao.

farmers grow various vegetables on this land.

Nông dân trồng nhiều loại rau trên mảnh đất này.

this technology has changed our lives completely.

Công nghệ này đã thay đổi hoàn toàn cuộc sống của chúng ta.

the feeling of happiness filled her heart.

Cảm giác hạnh phúc lan tỏa trong tim cô.

literature includes many different forms like poetry and novels.

Văn học bao gồm nhiều thể loại khác nhau như thơ và tiểu thuyết.

the crime rate has decreased in recent years.

Tỷ lệ tội phạm đã giảm trong những năm gần đây.

many diseases can be prevented with proper care.

Nhiều bệnh có thể được ngăn ngừa với sự chăm sóc đúng cách.

choosing a profession requires careful consideration.

Việc chọn nghề nghiệp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.

swimming is an excellent sport for fitness.

Bơi lội là môn thể thao tuyệt vời cho sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay