hyperrealism

[Mỹ]/ˌhaɪpəˈrɪəlɪz(ə)m/
[Anh]/ˌhaɪpəˈrɪəlɪz(ə)m/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phong cách hội họa và điêu khắc giống như những bức ảnh độ phân giải cao

Cụm từ & Cách kết hợp

hyperrealism art

nghệ thuật siêu thực

hyperrealism painting

tranh siêu thực

hyperrealism sculpture

điêu khắc siêu thực

hyperrealism photography

ảnh chụp siêu thực

hyperrealism style

phong cách siêu thực

hyperrealism techniques

kỹ thuật siêu thực

hyperrealism movement

phong trào siêu thực

hyperrealism artists

các nghệ sĩ siêu thực

hyperrealism features

các đặc điểm của siêu thực

hyperrealism trends

xu hướng siêu thực

Câu ví dụ

hyperrealism is a fascinating art movement.

chủ nghĩa siêu thực là một phong trào nghệ thuật đầy thú vị.

many artists are inspired by hyperrealism.

nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ chủ nghĩa siêu thực.

hyperrealism often blurs the line between photography and painting.

chủ nghĩa siêu thực thường làm mờ ranh giới giữa nhiếp ảnh và hội họa.

the details in hyperrealism can be astonishing.

những chi tiết trong chủ nghĩa siêu thực có thể rất đáng kinh ngạc.

hyperrealism challenges our perception of reality.

chủ nghĩa siêu thực thách thức nhận thức của chúng ta về thực tế.

hyperrealism can evoke strong emotions in viewers.

chủ nghĩa siêu thực có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong người xem.

there are various techniques used in hyperrealism.

có nhiều kỹ thuật khác nhau được sử dụng trong chủ nghĩa siêu thực.

hyperrealism has gained popularity in contemporary art.

chủ nghĩa siêu thực đã có được sự phổ biến trong nghệ thuật đương đại.

the hyperrealism movement originated in the late 20th century.

phong trào chủ nghĩa siêu thực bắt nguồn từ cuối thế kỷ 20.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay