hypersurface

[Mỹ]/ˈhaɪpəˌsɜːfɪs/
[Anh]/ˈhaɪpərˌsɜrfɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một tổng quát nhiều chiều cao của một bề mặt trong hình học.
Các dạng của từ
số nhiềuhypersurfaces

Cụm từ & Cách kết hợp

hypersurface theory

lý thuyết siêu mặt

hypersurface embedding

nhúng siêu mặt

hypersurface geometry

hình học siêu mặt

hypersurface analysis

phân tích siêu mặt

hypersurface equation

phương trình siêu mặt

hypersurface singularity

điểm kỳ dị của siêu mặt

hypersurface intersection

giao của siêu mặt

hypersurface representation

biểu diễn siêu mặt

hypersurface mapping

ánh xạ siêu mặt

hypersurface topology

tốpô siêu mặt

Câu ví dụ

the hypersurface in this study represents a complex geometric structure.

trong nghiên cứu này, mặt đa diện biểu thị một cấu trúc hình học phức tạp.

mathematicians often analyze the properties of a hypersurface.

các nhà toán học thường phân tích các tính chất của một mặt đa diện.

in physics, a hypersurface can define the boundary of a region in space.

trong vật lý, một mặt đa diện có thể định nghĩa ranh giới của một vùng trong không gian.

the concept of hypersurface is crucial in differential geometry.

khái niệm về mặt đa diện rất quan trọng trong hình học vi phân.

researchers are exploring the applications of hypersurfaces in data analysis.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng của mặt đa diện trong phân tích dữ liệu.

understanding the curvature of a hypersurface is essential for advanced studies.

hiểu độ cong của một mặt đa diện là điều cần thiết cho các nghiên cứu nâng cao.

hypersurfaces can be classified based on their topological properties.

các mặt đa diện có thể được phân loại dựa trên các tính chất tô pô của chúng.

in algebraic geometry, a hypersurface is defined by a single polynomial equation.

trong hình học đại số, một mặt đa diện được định nghĩa bởi một phương trình đa thức duy nhất.

the intersection of two hypersurfaces can yield interesting geometric results.

giao điểm của hai mặt đa diện có thể tạo ra những kết quả hình học thú vị.

hypersurfaces play a significant role in the theory of relativity.

các mặt đa diện đóng một vai trò quan trọng trong thuyết tương đối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay