hyphened term
thuật ngữ có dấu gạch ngang
hyphened words
các từ có dấu gạch ngang
hyphened phrases
các cụm từ có dấu gạch ngang
hyphened text
văn bản có dấu gạch ngang
hyphened names
tên có dấu gạch ngang
hyphened list
danh sách có dấu gạch ngang
hyphened format
định dạng có dấu gạch ngang
hyphened structure
cấu trúc có dấu gạch ngang
hyphened items
các mục có dấu gạch ngang
hyphened expression
biểu thức có dấu gạch ngang
the hyphened words in the document were difficult to read.
Những từ có dấu gạch ngang trong tài liệu rất khó đọc.
she prefers hyphened terms for clarity in her writing.
Cô ấy thích sử dụng các thuật ngữ có dấu gạch ngang để rõ ràng trong văn bản của mình.
the hyphened phrases were used to connect ideas.
Các cụm từ có dấu gạch ngang được sử dụng để kết nối các ý tưởng.
in academic writing, hyphened adjectives are common.
Trong văn học chuyên nghiệp, các tính từ có dấu gạch ngang là phổ biến.
she submitted a hyphened version of her name for the application.
Cô ấy đã nộp một phiên bản có dấu gạch ngang của tên cô ấy cho đơn đăng ký.
the hyphened compound words can enhance meaning.
Các từ ghép có dấu gạch ngang có thể tăng cường ý nghĩa.
hyphened expressions often appear in technical documents.
Các cách diễn đạt có dấu gạch ngang thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật.
he used a hyphened format to clarify his points.
Anh ấy đã sử dụng một định dạng có dấu gạch ngang để làm rõ các điểm của mình.
hyphened names can sometimes create confusion.
Những tên có dấu gạch ngang đôi khi có thể gây nhầm lẫn.
many hyphened terms are found in legal texts.
Nhiều thuật ngữ có dấu gạch ngang được tìm thấy trong các văn bản pháp lý.
hyphened term
thuật ngữ có dấu gạch ngang
hyphened words
các từ có dấu gạch ngang
hyphened phrases
các cụm từ có dấu gạch ngang
hyphened text
văn bản có dấu gạch ngang
hyphened names
tên có dấu gạch ngang
hyphened list
danh sách có dấu gạch ngang
hyphened format
định dạng có dấu gạch ngang
hyphened structure
cấu trúc có dấu gạch ngang
hyphened items
các mục có dấu gạch ngang
hyphened expression
biểu thức có dấu gạch ngang
the hyphened words in the document were difficult to read.
Những từ có dấu gạch ngang trong tài liệu rất khó đọc.
she prefers hyphened terms for clarity in her writing.
Cô ấy thích sử dụng các thuật ngữ có dấu gạch ngang để rõ ràng trong văn bản của mình.
the hyphened phrases were used to connect ideas.
Các cụm từ có dấu gạch ngang được sử dụng để kết nối các ý tưởng.
in academic writing, hyphened adjectives are common.
Trong văn học chuyên nghiệp, các tính từ có dấu gạch ngang là phổ biến.
she submitted a hyphened version of her name for the application.
Cô ấy đã nộp một phiên bản có dấu gạch ngang của tên cô ấy cho đơn đăng ký.
the hyphened compound words can enhance meaning.
Các từ ghép có dấu gạch ngang có thể tăng cường ý nghĩa.
hyphened expressions often appear in technical documents.
Các cách diễn đạt có dấu gạch ngang thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật.
he used a hyphened format to clarify his points.
Anh ấy đã sử dụng một định dạng có dấu gạch ngang để làm rõ các điểm của mình.
hyphened names can sometimes create confusion.
Những tên có dấu gạch ngang đôi khi có thể gây nhầm lẫn.
many hyphened terms are found in legal texts.
Nhiều thuật ngữ có dấu gạch ngang được tìm thấy trong các văn bản pháp lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay