hypnagogues

[Mỹ]/ˌhɪpnəˈɡɒɡjuːz/
[Anh]/ˌhɪpnəˈɡɑːɡuːz/

Dịch

n. thuốc hoặc chất gây ngủ

Cụm từ & Cách kết hợp

hypnagogues state

tình trạng của thuốc an thần

hypnagogues imagery

hình ảnh của thuốc an thần

hypnagogues experience

kinh nghiệm về thuốc an thần

hypnagogues phenomena

hiện tượng của thuốc an thần

hypnagogues sensations

cảm giác của thuốc an thần

hypnagogues effects

tác dụng của thuốc an thần

hypnagogues visions

tầm nhìn của thuốc an thần

hypnagogues thoughts

suy nghĩ về thuốc an thần

hypnagogues sounds

âm thanh của thuốc an thần

Câu ví dụ

hypnagogues can help induce a state of relaxation.

hypnagogues có thể giúp tạo ra trạng thái thư giãn.

many artists use hypnagogues for inspiration.

nhiều nghệ sĩ sử dụng hypnagogues để lấy cảm hứng.

hypnagogues can create vivid imagery in the mind.

hypnagogues có thể tạo ra những hình ảnh sống động trong tâm trí.

some people experience hypnagogues before falling asleep.

một số người trải nghiệm hypnagogues trước khi đi ngủ.

hypnagogues often blur the line between reality and dreams.

hypnagogues thường làm mờ ranh giới giữa thực tế và giấc mơ.

exploring hypnagogues can enhance creativity.

khám phá hypnagogues có thể tăng cường sự sáng tạo.

hypnagogues can be a fascinating subject for research.

hypnagogues có thể là một chủ đề nghiên cứu hấp dẫn.

many cultures have rituals involving hypnagogues.

nhiều nền văn hóa có các nghi lễ liên quan đến hypnagogues.

hypnagogues may lead to unusual experiences.

hypnagogues có thể dẫn đến những trải nghiệm bất thường.

understanding hypnagogues can improve sleep quality.

hiểu rõ về hypnagogues có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay