hypnos

[Mỹ]/ˈhɪpnɒs/
[Anh]/ˈhɪpˌnɔs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vị thần Hy Lạp của giấc ngủ; sự hiện thân của giấc ngủ trong thần thoại Hy Lạp

Cụm từ & Cách kết hợp

hypnos therapy

trị liệu thôi miên

hypnos sleep

giấc ngủ thôi miên

hypnos technique

kỹ thuật thôi miên

hypnos induction

thúc ngủ thôi miên

hypnos session

phiên thôi miên

hypnos state

trạng thái thôi miên

hypnos expert

chuyên gia thôi miên

hypnos practice

luyện tập thôi miên

hypnos guide

hướng dẫn thôi miên

hypnos benefits

lợi ích của thôi miên

Câu ví dụ

hypnos is the god of sleep in greek mythology.

Hypnos là vị thần của giấc ngủ trong thần thoại Hy Lạp.

many people seek hypnos to help with insomnia.

Nhiều người tìm đến Hypnos để giúp đỡ chứng mất ngủ.

hypnos can be used in therapeutic practices.

Hypnos có thể được sử dụng trong các phương pháp điều trị.

she fell into a deep hypnos after the meditation.

Cô ấy rơi vào trạng thái Hypnos sâu sau khi thiền.

hypnos is often depicted as a gentle figure.

Hypnos thường được miêu tả là một hình ảnh nhẹ nhàng.

in literature, hypnos represents a peaceful escape.

Trong văn học, Hypnos đại diện cho một sự trốn thoát yên bình.

he used hypnos techniques to relax his mind.

Anh ấy sử dụng các kỹ thuật Hypnos để thư giãn tâm trí.

hypnos can influence dreams during sleep.

Hypnos có thể ảnh hưởng đến giấc mơ trong khi ngủ.

understanding hypnos helps in sleep studies.

Hiểu về Hypnos giúp ích cho các nghiên cứu về giấc ngủ.

hypnos is often associated with the night and darkness.

Hypnos thường gắn liền với đêm tối và bóng tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay