hypnotherapists

[Mỹ]/ˌhɪpnəʊˈθɛrəpɪst/
[Anh]/ˌhɪpnoʊˈθɛrəpɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhà trị liệu sử dụng thôi miên để điều trị các vấn đề tâm lý

Cụm từ & Cách kết hợp

hypnotherapist session

buổi khám của chuyên gia thôi miên

certified hypnotherapist

chuyên gia thôi miên đã được chứng nhận

hypnotherapist training

đào tạo chuyên gia thôi miên

professional hypnotherapist

chuyên gia thôi miên chuyên nghiệp

hypnotherapist consultation

tư vấn của chuyên gia thôi miên

hypnotherapist techniques

kỹ thuật của chuyên gia thôi miên

hypnotherapist services

dịch vụ của chuyên gia thôi miên

hypnotherapist approach

phương pháp tiếp cận của chuyên gia thôi miên

hypnotherapist office

văn phòng của chuyên gia thôi miên

hypnotherapist benefits

lợi ích của chuyên gia thôi miên

Câu ví dụ

she decided to see a hypnotherapist for her anxiety.

Cô ấy quyết định tìm đến một chuyên gia thôi miên để giải quyết sự lo lắng của mình.

the hypnotherapist helped him quit smoking.

Người chuyên gia thôi miên đã giúp anh ấy cai thuốc lá.

many people find a hypnotherapist useful for weight loss.

Nhiều người thấy việc tìm đến một chuyên gia thôi miên hữu ích cho việc giảm cân.

she trained as a hypnotherapist to assist others.

Cô ấy được đào tạo làm chuyên gia thôi miên để giúp đỡ người khác.

he recommended a hypnotherapist for stress management.

Anh ấy giới thiệu một chuyên gia thôi miên để quản lý căng thẳng.

the hypnotherapist conducted a session on relaxation techniques.

Người chuyên gia thôi miên đã thực hiện một buổi trị liệu về các kỹ thuật thư giãn.

after several sessions with a hypnotherapist, she felt more confident.

Sau nhiều buổi trị liệu với một chuyên gia thôi miên, cô ấy cảm thấy tự tin hơn.

consulting a hypnotherapist can help with phobias.

Việc tham khảo ý kiến của một chuyên gia thôi miên có thể giúp giải quyết chứng sợ hãi.

he was skeptical about visiting a hypnotherapist at first.

Lúc đầu, anh ấy còn hoài nghi về việc đến gặp một chuyên gia thôi miên.

the hypnotherapist guided her through a deep relaxation process.

Người chuyên gia thôi miên đã hướng dẫn cô ấy trải qua một quá trình thư giãn sâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay