hypocorisms

[Mỹ]/ˈhɪpəˌkɔːrɪzəm/
[Anh]/ˈhɪpəˌkɔːrɪzəm/

Dịch

n. một thuật ngữ thể hiện tình cảm hoặc dạng nhỏ của một cái tên; một cái tên thú cưng hoặc thuật ngữ thân mật

Cụm từ & Cách kết hợp

baby hypocorism

biệt danh trẻ em

hypocorism usage

sử dụng biệt danh

common hypocorism

biệt danh phổ biến

hypocorism form

dạng biệt danh

hypocorism example

ví dụ về biệt danh

hypocorism creation

tạo biệt danh

hypocorism trend

xu hướng biệt danh

hypocorism language

ngôn ngữ biệt danh

hypocorism meaning

ý nghĩa của biệt danh

hypocorism culture

văn hóa biệt danh

Câu ví dụ

hypocorism is often used to express affection.

Tiếng lóng thường được sử dụng để thể hiện sự yêu mến.

many cultures have their own forms of hypocorism.

Nhiều nền văn hóa có các hình thức sử dụng tiếng lóng khác nhau.

using hypocorism can create a sense of intimacy.

Việc sử dụng tiếng lóng có thể tạo ra cảm giác thân mật.

hypocorism is common in family settings.

Tiếng lóng phổ biến trong các gia đình.

some people dislike the use of hypocorism.

Một số người không thích việc sử dụng tiếng lóng.

hypocorism can vary significantly between languages.

Tiếng lóng có thể khác nhau đáng kể giữa các ngôn ngữ.

parents often use hypocorism for their children.

Các bậc cha mẹ thường sử dụng tiếng lóng cho con cái của họ.

hypocorism can soften the tone of a conversation.

Tiếng lóng có thể làm dịu bớt giọng điệu của cuộc trò chuyện.

in some cultures, hypocorism is a sign of endearment.

Ở một số nền văn hóa, tiếng lóng là dấu hiệu của sự yêu mến.

hypocorism is often found in pet names.

Tiếng lóng thường được tìm thấy trong tên thân mật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay