hypogeusia

[Mỹ]/ˌhaɪpəʊˈɡjuːziə/
[Anh]/ˌhaɪpoʊˈɡjuːziə/

Dịch

n.khả năng nếm giảm.

Cụm từ & Cách kết hợp

hypogeusia diagnosis

chẩn đoán giảm vị giác

hypogeusia treatment

điều trị giảm vị giác

hypogeusia symptoms

triệu chứng giảm vị giác

hypogeusia causes

nguyên nhân giảm vị giác

hypogeusia assessment

đánh giá giảm vị giác

hypogeusia management

quản lý giảm vị giác

hypogeusia prevalence

tỷ lệ mắc giảm vị giác

hypogeusia evaluation

đánh giá mức độ nghiêm trọng của giảm vị giác

hypogeusia research

nghiên cứu về giảm vị giác

hypogeusia effects

tác động của giảm vị giác

Câu ví dụ

hypogeusia can make food taste bland.

Chứng giảm vị giác có thể khiến thức ăn nhạt nhẽo.

people with hypogeusia may struggle to enjoy meals.

Những người bị giảm vị giác có thể gặp khó khăn trong việc thưởng thức bữa ăn.

hypogeusia can be caused by certain medications.

Giảm vị giác có thể do một số loại thuốc gây ra.

diagnosis of hypogeusia often requires a taste test.

Việc chẩn đoán giảm vị giác thường đòi hỏi phải thực hiện xét nghiệm vị giác.

hypogeusia may affect a person's appetite.

Giảm vị giác có thể ảnh hưởng đến sự thèm ăn của một người.

some patients report experiencing hypogeusia after chemotherapy.

Một số bệnh nhân báo cáo rằng họ bị giảm vị giác sau hóa trị.

hypogeusia can lead to nutritional deficiencies.

Giảm vị giác có thể dẫn đến tình trạng thiếu dinh dưỡng.

understanding hypogeusia is important for healthcare professionals.

Việc hiểu về giảm vị giác rất quan trọng đối với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

hypogeusia can be temporary or permanent.

Giảm vị giác có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.

people with hypogeusia may seek flavor enhancers.

Những người bị giảm vị giác có thể tìm kiếm các chất tăng hương vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay