hypoglycaemia

[Mỹ]/ˌhaipəuɡlai'si:miə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hạ đường huyết, đường huyết thấp
Các dạng của từ
số nhiềuhypoglycaemias

Cụm từ & Cách kết hợp

symptoms of hypoglycaemia

triệu chứng hạ đường huyết

hypoglycaemia treatment

điều trị hạ đường huyết

severe hypoglycaemia

hạ đường huyết nghiêm trọng

hypoglycaemia risk factors

các yếu tố nguy cơ hạ đường huyết

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay