hypoglycaemics

[Mỹ]/ˌhaɪpəʊˈɡlaɪsiːmɪk/
[Anh]/ˌhaɪpoʊˈɡlaɪsiːmɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng bởi mức đường huyết thấp

Cụm từ & Cách kết hợp

hypoglycaemic attack

tình trạng hạ đường huyết

hypoglycaemic episode

tập hạ đường huyết

hypoglycaemic response

phản ứng hạ đường huyết

hypoglycaemic medication

thuốc điều trị hạ đường huyết

hypoglycaemic symptoms

triệu chứng hạ đường huyết

hypoglycaemic condition

tình trạng hạ đường huyết

hypoglycaemic crisis

khủng hoảng hạ đường huyết

hypoglycaemic treatment

điều trị hạ đường huyết

hypoglycaemic food

thực phẩm cho người hạ đường huyết

hypoglycaemic awareness

nhận thức về hạ đường huyết

Câu ví dụ

hypoglycaemic episodes can be very dangerous if not treated promptly.

Các đợt hạ đường huyết có thể rất nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời.

patients with diabetes often need to monitor their hypoglycaemic levels.

Bệnh nhân tiểu đường thường cần theo dõi mức đường huyết của họ.

eating a balanced diet can help prevent hypoglycaemic attacks.

Ăn một chế độ ăn cân bằng có thể giúp ngăn ngừa các đợt hạ đường huyết.

she experienced a hypoglycaemic reaction after skipping breakfast.

Cô ấy bị phản ứng hạ đường huyết sau khi bỏ bữa sáng.

hypoglycaemic symptoms include dizziness and confusion.

Các triệu chứng hạ đường huyết bao gồm chóng mặt và bối rối.

it is important for athletes to manage their hypoglycaemic levels during competition.

Điều quan trọng là các vận động viên phải kiểm soát mức đường huyết của họ trong khi thi đấu.

doctors often prescribe glucose tablets for hypoglycaemic patients.

Các bác sĩ thường kê đơn thuốc bổ glucose cho bệnh nhân hạ đường huyết.

regular exercise can help reduce the risk of hypoglycaemic episodes.

Tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm nguy cơ các đợt hạ đường huyết.

he was advised to carry snacks to prevent hypoglycaemic events.

Anh ấy được khuyên nên mang theo đồ ăn nhẹ để ngăn ngừa các cơn hạ đường huyết.

understanding hypoglycaemic triggers can help in better management of diabetes.

Hiểu các yếu tố kích hoạt hạ đường huyết có thể giúp quản lý bệnh tiểu đường tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay