hypotensive

[Mỹ]/ˌhaɪpəʊˈtɛnsɪv/
[Anh]/ˌhaɪpəˈtɛnsɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người có huyết áp thấp; một loại thuốc làm giảm huyết áp
adj. liên quan đến hoặc gây ra huyết áp thấp
Word Forms
số nhiềuhypotensives

Cụm từ & Cách kết hợp

hypotensive episode

tình trạng hạ áp

hypotensive crisis

khủng hoảng hạ áp

hypotensive treatment

điều trị hạ áp

hypotensive response

phản ứng hạ áp

hypotensive medication

thuốc hạ áp

hypotensive state

trạng thái hạ áp

hypotensive agent

thuốc hạ áp

hypotensive effect

tác dụng hạ áp

hypotensive patient

bệnh nhân hạ áp

hypotensive shock

sốc hạ áp

Câu ví dụ

hypotensive patients should monitor their blood pressure regularly.

Bệnh nhân bị hạ áp nên theo dõi huyết áp thường xuyên.

certain medications can cause hypotensive effects.

Một số loại thuốc có thể gây ra tác dụng hạ áp.

hypotensive episodes can lead to dizziness and fainting.

Các đợt hạ áp có thể dẫn đến chóng mặt và ngất xỉu.

diet changes may help manage hypotensive conditions.

Thay đổi chế độ ăn uống có thể giúp kiểm soát các tình trạng hạ áp.

patients experiencing hypotensive symptoms should seek medical advice.

Bệnh nhân gặp các triệu chứng hạ áp nên tìm kiếm lời khuyên y tế.

hypotensive crises require immediate medical intervention.

Các cuộc khủng hoảng hạ áp đòi hỏi sự can thiệp y tế ngay lập tức.

staying hydrated can help prevent hypotensive episodes.

Uống đủ nước có thể giúp ngăn ngừa các đợt hạ áp.

some athletes may experience hypotensive responses after intense exercise.

Một số vận động viên có thể gặp phải phản ứng hạ áp sau khi tập luyện cường độ cao.

hypotensive drugs are often prescribed for heart conditions.

Các loại thuốc hạ áp thường được kê đơn cho các bệnh về tim.

understanding hypotensive risks is important for elderly patients.

Hiểu rõ những rủi ro về hạ áp rất quan trọng đối với bệnh nhân cao tuổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay