hypotonus

[Mỹ]/ˌhaɪpəˈtəʊnəs/
[Anh]/ˌhaɪpəˈtoʊnəs/

Dịch

n. một tình trạng y tế được đặc trưng bởi sự giảm trương lực cơ hoặc căng cơ; một tình trạng y tế được đặc trưng bởi áp suất bất thường thấp
Các dạng của từ
số nhiềuhypotonuss

Cụm từ & Cách kết hợp

hypotonus condition

trạng thái cơ giảm trương lực

hypotonus muscle

cơ giảm trương lực

hypotonus patient

bệnh nhân giảm trương lực cơ

hypotonus symptoms

triệu chứng giảm trương lực cơ

hypotonus treatment

điều trị giảm trương lực cơ

chronic hypotonus

giảm trương lực cơ mãn tính

severe hypotonus

giảm trương lực cơ nặng

hypotonus disorder

rối loạn giảm trương lực cơ

hypotonus diagnosis

chẩn đoán giảm trương lực cơ

hypotonus management

quản lý giảm trương lực cơ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay