| số nhiều | hypotonuss |
hypotonus condition
trạng thái cơ giảm trương lực
hypotonus muscle
cơ giảm trương lực
hypotonus patient
bệnh nhân giảm trương lực cơ
hypotonus symptoms
triệu chứng giảm trương lực cơ
hypotonus treatment
điều trị giảm trương lực cơ
chronic hypotonus
giảm trương lực cơ mãn tính
severe hypotonus
giảm trương lực cơ nặng
hypotonus disorder
rối loạn giảm trương lực cơ
hypotonus diagnosis
chẩn đoán giảm trương lực cơ
hypotonus management
quản lý giảm trương lực cơ
hypotonus condition
trạng thái cơ giảm trương lực
hypotonus muscle
cơ giảm trương lực
hypotonus patient
bệnh nhân giảm trương lực cơ
hypotonus symptoms
triệu chứng giảm trương lực cơ
hypotonus treatment
điều trị giảm trương lực cơ
chronic hypotonus
giảm trương lực cơ mãn tính
severe hypotonus
giảm trương lực cơ nặng
hypotonus disorder
rối loạn giảm trương lực cơ
hypotonus diagnosis
chẩn đoán giảm trương lực cơ
hypotonus management
quản lý giảm trương lực cơ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay