| số nhiều | hyraxes |
hyrax habitat
môi trường sống của linh hyrax
hyrax family
gia đình linh hyrax
hyrax species
các loài linh hyrax
hyrax behavior
hành vi của linh hyrax
hyrax diet
chế độ ăn của linh hyrax
hyrax population
dân số linh hyrax
hyrax conservation
bảo tồn linh hyrax
hyrax anatomy
giải phẫu học của linh hyrax
hyrax distribution
phân bố của linh hyrax
hyrax characteristics
đặc điểm của linh hyrax
the hyrax is a small mammal found in africa.
con hyrax là một loài động vật có vú nhỏ được tìm thấy ở châu Phi.
hyraxes are known for their unique vocalizations.
hyraxes được biết đến với những âm thanh độc đáo của chúng.
some people confuse hyraxes with rodents.
một số người nhầm lẫn hyrax với gặm nhấm.
hyraxes are social animals that live in groups.
hyrax là những động vật xã hội sống thành nhóm.
the diet of a hyrax mainly consists of plants.
chế độ ăn của hyrax chủ yếu bao gồm thực vật.
hyraxes have thick fur to protect them from the cold.
hyrax có bộ lông dày để bảo vệ chúng khỏi cái lạnh.
scientists study hyraxes to understand evolutionary relationships.
các nhà khoa học nghiên cứu hyrax để hiểu rõ hơn về các mối quan hệ tiến hóa.
hyraxes are often found in rocky habitats.
hyrax thường được tìm thấy ở những môi trường sống nhiều đá.
in some cultures, hyraxes are considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, hyrax được coi là một món ăn ngon.
hyraxes play an important role in their ecosystem.
hyrax đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
hyrax habitat
môi trường sống của linh hyrax
hyrax family
gia đình linh hyrax
hyrax species
các loài linh hyrax
hyrax behavior
hành vi của linh hyrax
hyrax diet
chế độ ăn của linh hyrax
hyrax population
dân số linh hyrax
hyrax conservation
bảo tồn linh hyrax
hyrax anatomy
giải phẫu học của linh hyrax
hyrax distribution
phân bố của linh hyrax
hyrax characteristics
đặc điểm của linh hyrax
the hyrax is a small mammal found in africa.
con hyrax là một loài động vật có vú nhỏ được tìm thấy ở châu Phi.
hyraxes are known for their unique vocalizations.
hyraxes được biết đến với những âm thanh độc đáo của chúng.
some people confuse hyraxes with rodents.
một số người nhầm lẫn hyrax với gặm nhấm.
hyraxes are social animals that live in groups.
hyrax là những động vật xã hội sống thành nhóm.
the diet of a hyrax mainly consists of plants.
chế độ ăn của hyrax chủ yếu bao gồm thực vật.
hyraxes have thick fur to protect them from the cold.
hyrax có bộ lông dày để bảo vệ chúng khỏi cái lạnh.
scientists study hyraxes to understand evolutionary relationships.
các nhà khoa học nghiên cứu hyrax để hiểu rõ hơn về các mối quan hệ tiến hóa.
hyraxes are often found in rocky habitats.
hyrax thường được tìm thấy ở những môi trường sống nhiều đá.
in some cultures, hyraxes are considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, hyrax được coi là một món ăn ngon.
hyraxes play an important role in their ecosystem.
hyrax đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay