hyrax

[Mỹ]/ˈhaɪræks/
[Anh]/ˈhaɪræks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài động vật có vú ăn cỏ nhỏ, mập mạp thuộc bộ Hyracoidea, giống như một con chuột lang lớn, có nguồn gốc từ châu Phi và Trung Đông; một loài hyrax sống ở khu vực đá, một loài hyrax sống trong các khu vực đá.
Các dạng của từ
số nhiềuhyraxes

Cụm từ & Cách kết hợp

hyrax habitat

môi trường sống của linh hyrax

hyrax family

gia đình linh hyrax

hyrax species

các loài linh hyrax

hyrax behavior

hành vi của linh hyrax

hyrax diet

chế độ ăn của linh hyrax

hyrax population

dân số linh hyrax

hyrax conservation

bảo tồn linh hyrax

hyrax anatomy

giải phẫu học của linh hyrax

hyrax distribution

phân bố của linh hyrax

hyrax characteristics

đặc điểm của linh hyrax

Câu ví dụ

the hyrax is a small mammal found in africa.

con hyrax là một loài động vật có vú nhỏ được tìm thấy ở châu Phi.

hyraxes are known for their unique vocalizations.

hyraxes được biết đến với những âm thanh độc đáo của chúng.

some people confuse hyraxes with rodents.

một số người nhầm lẫn hyrax với gặm nhấm.

hyraxes are social animals that live in groups.

hyrax là những động vật xã hội sống thành nhóm.

the diet of a hyrax mainly consists of plants.

chế độ ăn của hyrax chủ yếu bao gồm thực vật.

hyraxes have thick fur to protect them from the cold.

hyrax có bộ lông dày để bảo vệ chúng khỏi cái lạnh.

scientists study hyraxes to understand evolutionary relationships.

các nhà khoa học nghiên cứu hyrax để hiểu rõ hơn về các mối quan hệ tiến hóa.

hyraxes are often found in rocky habitats.

hyrax thường được tìm thấy ở những môi trường sống nhiều đá.

in some cultures, hyraxes are considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, hyrax được coi là một món ăn ngon.

hyraxes play an important role in their ecosystem.

hyrax đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay