hyrule

[Mỹ]//ˈhaɪrʊl//
[Anh]//ˈhaɪrʊl//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

hyrule field

hyrule castle

hyrule legend

hyrule map

hyrule quest

hyrule hero

hyrule realm

hyrule ruins

hyrule shrine

hyrule adventure

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay