icecap melting
tan băng
polar icecap
băng cực
icecap thickness
độ dày của băng
icecap research
nghiên cứu băng
icecap retreat
lùi của băng
icecap formation
hình thành băng
icecap area
diện tích băng
icecap ecosystem
hệ sinh thái băng
icecap observation
quan sát băng
icecap stability
tính ổn định của băng
the melting icecap is a sign of climate change.
sự tan chảy của băng là dấu hiệu của biến đổi khí hậu.
scientists are studying the effects of the icecap on sea levels.
các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của băng đối với mực nước biển.
many animals depend on the icecap for their habitat.
nhiều loài động vật phụ thuộc vào băng để sinh sống.
the icecap reflects sunlight, helping to regulate the earth's temperature.
băng phản chiếu ánh sáng mặt trời, giúp điều hòa nhiệt độ của trái đất.
global warming is causing the icecap to shrink rapidly.
hiện tượng nóng lên toàn cầu đang khiến băng nhanh chóng co lại.
researchers are mapping the icecap to understand its changes.
các nhà nghiên cứu đang lập bản đồ băng để hiểu rõ hơn về những thay đổi của nó.
the icecap is home to unique ecosystems.
băng là nơi sinh sống của các hệ sinh thái độc đáo.
preserving the icecap is crucial for future generations.
việc bảo tồn băng là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
tourists are increasingly visiting the icecap region.
số lượng khách du lịch đến thăm khu vực băng ngày càng tăng.
the icecap plays a vital role in the earth's climate system.
băng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống khí hậu của trái đất.
icecap melting
tan băng
polar icecap
băng cực
icecap thickness
độ dày của băng
icecap research
nghiên cứu băng
icecap retreat
lùi của băng
icecap formation
hình thành băng
icecap area
diện tích băng
icecap ecosystem
hệ sinh thái băng
icecap observation
quan sát băng
icecap stability
tính ổn định của băng
the melting icecap is a sign of climate change.
sự tan chảy của băng là dấu hiệu của biến đổi khí hậu.
scientists are studying the effects of the icecap on sea levels.
các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của băng đối với mực nước biển.
many animals depend on the icecap for their habitat.
nhiều loài động vật phụ thuộc vào băng để sinh sống.
the icecap reflects sunlight, helping to regulate the earth's temperature.
băng phản chiếu ánh sáng mặt trời, giúp điều hòa nhiệt độ của trái đất.
global warming is causing the icecap to shrink rapidly.
hiện tượng nóng lên toàn cầu đang khiến băng nhanh chóng co lại.
researchers are mapping the icecap to understand its changes.
các nhà nghiên cứu đang lập bản đồ băng để hiểu rõ hơn về những thay đổi của nó.
the icecap is home to unique ecosystems.
băng là nơi sinh sống của các hệ sinh thái độc đáo.
preserving the icecap is crucial for future generations.
việc bảo tồn băng là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
tourists are increasingly visiting the icecap region.
số lượng khách du lịch đến thăm khu vực băng ngày càng tăng.
the icecap plays a vital role in the earth's climate system.
băng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống khí hậu của trái đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay