ichneumonids

[Mỹ]/ɪkˈnjuːmənɪdz/
[Anh]/ɪkˈnuːmənɪdz/

Dịch

n. các ong ký sinh thuộc họ Ichneumonidae, là những loài côn trùng thường đẻ trứng vào hoặc trên ấu trùng hoặc nhộng của các loài côn trùng khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

ichneumonid wasp

onhỉ ong

ichneumonids parasitize

onhỉ ong ký sinh

ichneumonid larvae

ấu trùng onhỉ ong

parasitic ichneumonids

onhỉ ong ký sinh

ichneumonids lay eggs

onhỉ ong đẻ trứng

female ichneumonids

onhỉ ong cái

ichneumonid cocoon

ổ trứng onhỉ ong

ichneumonid species

loài onhỉ ong

ichneumonids emerge

onhỉ ong nở

ichneumonid host

chủ thể ký sinh của onhỉ ong

Câu ví dụ

ichneumonids are parasitic wasps that lay their eggs in other insects.

Bọ rập ichneumon là những loài ong ký sinh đẻ trứng vào các loài côn trùng khác.

many gardeners welcome ichneumonids as beneficial predators in their gardens.

Nhiều người làm vườn chào đón bọ rập ichneumon như những loài săn mồi có lợi trong vườn họ.

ichneumonids can be identified by their long, slender ovipositors.

Bọ rập ichneumon có thể được nhận biết qua bộ phận đẻ trứng dài và mảnh của chúng.

the female ichneumonid uses her antennae to locate hosts in the soil.

Con cái của bọ rập ichneumon sử dụng các xúc tu để tìm kiếm vật chủ trong đất.

some species of ichneumonids are extremely rare and difficult to find.

Một số loài bọ rập ichneumon rất hiếm và khó tìm.

researchers study ichneumonids to understand parasite-host relationships.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu bọ rập ichneumon để hiểu rõ hơn về mối quan hệ ký sinh - vật chủ.

ichneumonids play an important role in controlling caterpillar populations.

Bọ rập ichneumon đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể sâu bướm.

the female ichneumonid injects venom to paralyze her host before laying eggs.

Con cái của bọ rập ichneumon tiêm độc để làm tê liệt vật chủ trước khi đẻ trứng.

fossils of ancient ichneumonids have been found preserved in amber.

Các hóa thạch của bọ rập ichneumon cổ đại đã được tìm thấy được bảo tồn trong nhựa cây.

ichneumonids vary greatly in size, from tiny species to quite large ones.

Bọ rập ichneumon có kích thước thay đổi rất lớn, từ những loài nhỏ bé đến những loài khá lớn.

the lifecycle of ichneumonids involves complete metamorphosis.

Vòng đời của bọ rập ichneumon bao gồm quá trình biến thái hoàn toàn.

gardeners can attract ichneumonids by planting diverse flower species.

Người làm vườn có thể thu hút bọ rập ichneumon bằng cách trồng các loài hoa đa dạng.

ichneumonids are among the most diverse families of parasitic wasps worldwide.

Bọ rập ichneumon là một trong những họ ong ký sinh đa dạng nhất trên toàn thế giới.

the wingspan of large ichneumonids can reach several centimeters.

Chiều dài cánh của những loài bọ rập ichneumon lớn có thể đạt tới vài centimet.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay