ichthyoid

[Mỹ]/ˈɪkθɪɔɪd/
[Anh]/ˈɪkθiˌɔɪd/

Dịch

adj. giống cá; có hình dạng như cá
n. động vật giống cá; động vật có hình dáng giống cá

Cụm từ & Cách kết hợp

ichthyoid species

loài cá ichthyoid

ichthyoid morphology

hình thái ichthyoid

ichthyoid fossils

fossil ichthyoid

ichthyoid diversity

đa dạng của ichthyoid

ichthyoid anatomy

giải phẫu học ichthyoid

ichthyoid classification

phân loại ichthyoid

ichthyoid behavior

hành vi ichthyoid

ichthyoid habitat

môi trường sống của ichthyoid

ichthyoid evolution

sự tiến hóa của ichthyoid

ichthyoid reproduction

sinh sản của ichthyoid

Câu ví dụ

ichthyoid species are fascinating to study.

Các loài ichthyoid rất thú vị để nghiên cứu.

the ichthyoid group includes various types of fish.

Nhóm ichthyoid bao gồm nhiều loại cá khác nhau.

researchers are discovering new ichthyoid habitats.

Các nhà nghiên cứu đang phát hiện ra các môi trường sống mới của ichthyoid.

ichthyoid anatomy reveals unique adaptations.

Giải phẫu ichthyoid cho thấy những sự thích nghi độc đáo.

many ichthyoid species are endangered.

Nhiều loài ichthyoid đang bị đe dọa.

ichthyoid diversity is crucial for ecosystem balance.

Sự đa dạng của ichthyoid rất quan trọng đối với sự cân bằng sinh thái.

students are learning about ichthyoid evolution.

Sinh viên đang tìm hiểu về sự tiến hóa của ichthyoid.

ichthyoid behavior can be quite complex.

Hành vi của ichthyoid có thể khá phức tạp.

conservation efforts focus on ichthyoid populations.

Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào quần thể ichthyoid.

ichthyoid fossils provide insight into ancient marine life.

Fossil ichthyoid cung cấp cái nhìn sâu sắc về đời sống biển cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay