ichthyostegids

[US]/ˌɪkθiːəˈstɛdʒɪdz/
[UK]/ˌɪkθioʊˈstɛdʒɪdz/

Translation

n. Một lớp phân loại hoặc nhóm cá, đặc biệt đề cập đến các loài cá có đặc điểm bao phủ cụ thể hoặc các loài động vật có xương sống sống dưới nước giống cá.

Example Sentences

ichthyostegids were among the earliest tetrapods to walk on land.

Ichthyostegids là một trong những tetrapod sớm nhất đi lại trên đất liền.

fossil evidence shows that ichthyostegids had primitive limbs.

Bằng chứng hóa thạch cho thấy ichthyostegids có chi nguyên thủy.

scientists discovered well-preserved ichthyostegid specimens in greenland.

Các nhà khoa học đã phát hiện các mẫu ichthyostegids được bảo tồn tốt ở Greenland.

ichthyostegids lived during the late devonian period.

Ichthyostegids sống vào cuối thời kỳ Devon.

the anatomy of ichthyostegids reveals the transition from fish to amphibians.

Cấu tạo giải phẫu của ichthyostegids tiết lộ sự chuyển tiếp từ cá sang lưỡng cư.

researchers study ichthyostegids to understand vertebrate evolution.

Nghiên cứu về ichthyostegids giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về tiến hóa của động vật có xương sống.

ichthyostegids possessed both fish-like and tetrapod characteristics.

Ichthyostegids sở hữu cả đặc điểm giống cá và đặc điểm của tetrapod.

the discovery of ichthyostegids changed our understanding of land colonization.

Sự phát hiện về ichthyostegids đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về quá trình chiếm cứ đất liền.

paleontologists continue to debate the locomotion of ichthyostegids.

Các nhà cổ sinh vật học vẫn tiếp tục tranh luận về cách di chuyển của ichthyostegids.

ichthyostegids represent a crucial link in the evolution of tetrapods.

Ichthyostegids đại diện cho một liên kết quan trọng trong tiến hóa của tetrapod.

the skull structure of ichthyostegids shows intermediate features.

Cấu trúc hộp sọ của ichthyostegids cho thấy các đặc điểm trung gian.

ichthyostegid fossils provide valuable insights into early tetrapod morphology.

Các hóa thạch ichthyostegids cung cấp những hiểu biết quý giá về hình thái tetrapod sơ khai.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now