iconicity

[Mỹ]/aɪˈkɒnɪsɪti/
[Anh]/aɪˈkɑːnɪsɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc trở thành biểu tượng hoặc hình ảnh

Cụm từ & Cách kết hợp

high iconicity

iconicity cao

low iconicity

iconicity thấp

iconicity effects

tác động của iconicity

iconicity in language

iconicity trong ngôn ngữ

visual iconicity

iconicity trực quan

iconicity theory

thuyết iconicity

cultural iconicity

iconicity văn hóa

iconicity research

nghiên cứu về iconicity

iconicity scale

thang đo iconicity

iconicity markers

các dấu hiệu iconicity

Câu ví dụ

iconicity plays a crucial role in language development.

tính biểu tượng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển ngôn ngữ.

the iconicity of symbols can enhance communication.

tính biểu tượng của các biểu tượng có thể nâng cao khả năng giao tiếp.

understanding iconicity can improve learning strategies.

hiểu rõ tính biểu tượng có thể cải thiện các chiến lược học tập.

iconicity is often observed in children's drawings.

tính biểu tượng thường được quan sát thấy trong các bức vẽ của trẻ em.

the iconicity of a logo can affect brand recognition.

tính biểu tượng của một logo có thể ảnh hưởng đến nhận diện thương hiệu.

researchers study iconicity in various languages.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về tính biểu tượng trong nhiều ngôn ngữ khác nhau.

iconicity helps convey meaning without words.

tính biểu tượng giúp truyền đạt ý nghĩa mà không cần lời nói.

children often rely on iconicity to understand stories.

trẻ em thường dựa vào tính biểu tượng để hiểu câu chuyện.

iconicity can be a powerful tool in education.

tính biểu tượng có thể là một công cụ mạnh mẽ trong giáo dục.

the study of iconicity reveals insights into cognition.

nghiên cứu về tính biểu tượng cho thấy những hiểu biết sâu sắc về nhận thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay