iconolatry

[US]/ˌaɪ.kəˈnɒ.lə.tri/
[UK]/ˌaɪ.kəˈnɑː.lə.tri/

Translation

n. thờ phượng các biểu tượng hoặc hình ảnh
Word Forms
số nhiềuiconolatries

Phrases & Collocations

iconolatry debate

cuộc tranh luận về thờ tượng

iconolatry criticism

phê bình về thờ tượng

iconolatry issues

các vấn đề về thờ tượng

iconolatry beliefs

niềm tin về thờ tượng

iconolatry practices

các phương pháp thực hành thờ tượng

iconolatry phenomenon

hiện tượng thờ tượng

iconolatry effects

tác động của thờ tượng

iconolatry trends

xu hướng thờ tượng

iconolatry analysis

phân tích về thờ tượng

iconolatry culture

văn hóa thờ tượng

Example Sentences

iconolatry can often lead to the worship of images rather than the ideas they represent.

nghĩa địa đồ có thể dẫn đến việc tôn thờ hình ảnh hơn là ý tưởng mà chúng đại diện.

the rise of iconolatry in modern culture challenges traditional values.

sự trỗi dậy của nghĩa địa đồ trong văn hóa hiện đại thách thức các giá trị truyền thống.

some argue that iconolatry is detrimental to genuine artistic expression.

một số người cho rằng nghĩa địa đồ gây bất lợi cho sự thể hiện nghệ thuật đích thực.

in certain religions, iconolatry is considered a form of idolatry.

trong một số tôn giáo, nghĩa địa đồ được coi là một hình thức của sự thờ ngẫu tượng.

iconolatry can lead to a superficial understanding of deeper philosophical concepts.

nghĩa địa đồ có thể dẫn đến sự hiểu biết hời hợt về các khái niệm triết học sâu sắc hơn.

critics of iconolatry believe it distracts from the true meaning of art.

những người chỉ trích nghĩa địa đồ tin rằng nó làm xao nhãng ý nghĩa thực sự của nghệ thuật.

iconolatry has been a topic of debate among scholars for centuries.

nghĩa địa đồ là một chủ đề tranh luận giữa các học giả trong nhiều thế kỷ.

some people view iconolatry as a necessary aspect of cultural identity.

một số người coi nghĩa địa đồ là một khía cạnh cần thiết của bản sắc văn hóa.

the phenomenon of iconolatry can be seen in various forms of media.

hiện tượng nghĩa địa đồ có thể được nhìn thấy trong nhiều hình thức truyền thông khác nhau.

in literature, iconolatry often serves as a critique of society.

trong văn học, nghĩa địa đồ thường đóng vai trò là lời chỉ trích xã hội.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now