| số nhiều | icpes |
icpe system
Hệ thống ICPE
the icpe
ICPE
icpe technology
Công nghệ ICPE
using icpe
Sử dụng ICPE
icpe research
Nghiên cứu ICPE
icpe standards
Chuẩn ICPE
icped system
Hệ thống ICPED
multiple icpes
Nhiều ICPE
new icpe
ICPE mới
the icpe conference brings together researchers from around the world.
Hội nghị ICPE thu hút các nhà nghiên cứu từ khắp nơi trên thế giới.
our laboratory has invested in new icpe equipment for advanced testing.
Phòng thí nghiệm của chúng tôi đã đầu tư vào thiết bị ICPE mới để kiểm tra nâng cao.
the icpe framework provides comprehensive guidelines for implementation.
Khung ICPE cung cấp các hướng dẫn toàn diện cho việc triển khai.
many companies are adopting icpe standards to improve efficiency.
Nhiều công ty đang áp dụng tiêu chuẩn ICPE để cải thiện hiệu quả.
the icpe certification program has gained international recognition.
Chương trình chứng nhận ICPE đã được công nhận quốc tế.
researchers published their findings in the latest icpe journal.
Các nhà nghiên cứu đã công bố kết quả nghiên cứu của họ trong tạp chí ICPE mới nhất.
the icpe methodology offers a systematic approach to problem-solving.
Phương pháp ICPE cung cấp một cách tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề.
we need to review the icpe protocols before starting the project.
Chúng ta cần xem xét các quy trình ICPE trước khi bắt đầu dự án.
the icpe institute offers specialized training programs for professionals.
Institute ICPE cung cấp các chương trình đào tạo chuyên biệt cho các chuyên gia.
icpe technologies continue to evolve with new innovations each year.
Công nghệ ICPE tiếp tục phát triển với những đổi mới mới mỗi năm.
the collaboration between departments strengthened the icpe initiative.
Sự hợp tác giữa các phòng ban đã củng cố sáng kiến ICPE.
government agencies have established new icpe regulations for compliance.
Các cơ quan chính phủ đã thiết lập các quy định ICPE mới để đảm bảo tuân thủ.
icpe system
Hệ thống ICPE
the icpe
ICPE
icpe technology
Công nghệ ICPE
using icpe
Sử dụng ICPE
icpe research
Nghiên cứu ICPE
icpe standards
Chuẩn ICPE
icped system
Hệ thống ICPED
multiple icpes
Nhiều ICPE
new icpe
ICPE mới
the icpe conference brings together researchers from around the world.
Hội nghị ICPE thu hút các nhà nghiên cứu từ khắp nơi trên thế giới.
our laboratory has invested in new icpe equipment for advanced testing.
Phòng thí nghiệm của chúng tôi đã đầu tư vào thiết bị ICPE mới để kiểm tra nâng cao.
the icpe framework provides comprehensive guidelines for implementation.
Khung ICPE cung cấp các hướng dẫn toàn diện cho việc triển khai.
many companies are adopting icpe standards to improve efficiency.
Nhiều công ty đang áp dụng tiêu chuẩn ICPE để cải thiện hiệu quả.
the icpe certification program has gained international recognition.
Chương trình chứng nhận ICPE đã được công nhận quốc tế.
researchers published their findings in the latest icpe journal.
Các nhà nghiên cứu đã công bố kết quả nghiên cứu của họ trong tạp chí ICPE mới nhất.
the icpe methodology offers a systematic approach to problem-solving.
Phương pháp ICPE cung cấp một cách tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề.
we need to review the icpe protocols before starting the project.
Chúng ta cần xem xét các quy trình ICPE trước khi bắt đầu dự án.
the icpe institute offers specialized training programs for professionals.
Institute ICPE cung cấp các chương trình đào tạo chuyên biệt cho các chuyên gia.
icpe technologies continue to evolve with new innovations each year.
Công nghệ ICPE tiếp tục phát triển với những đổi mới mới mỗi năm.
the collaboration between departments strengthened the icpe initiative.
Sự hợp tác giữa các phòng ban đã củng cố sáng kiến ICPE.
government agencies have established new icpe regulations for compliance.
Các cơ quan chính phủ đã thiết lập các quy định ICPE mới để đảm bảo tuân thủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay