icu patient
bệnh nhân ICU
icu bed
giường ICU
icu unit
phòng ICU
icu nurse
y tá ICU
icu staff
nhân viên ICU
icu admission
nhập viện ICU
icu transfer
chuyển ICU
icu setting
cài đặt ICU
icu protocols
giao thức ICU
icu care
chăm sóc ICU
the patient was immediately transferred to the icu.
bệnh nhân đã được chuyển ngay lập tức đến khoa chăm sóc tích cực.
icu beds were full, making it difficult to admit new patients.
các giường chăm sóc tích cực đều đã đầy, gây khó khăn cho việc nhập viện bệnh nhân mới.
nurses in the icu provide around-the-clock care.
các y tá trong khoa chăm sóc tích cực cung cấp dịch vụ chăm sóc 24/7.
he spent several weeks in the icu recovering from surgery.
ông ấy đã dành vài tuần trong khoa chăm sóc tích cực để hồi phục sau phẫu thuật.
the icu team worked tirelessly to stabilize the patient's condition.
đội ngũ nhân viên khoa chăm sóc tích cực đã làm việc không mệt mỏi để ổn định tình trạng của bệnh nhân.
the hospital's icu is equipped with advanced monitoring equipment.
khoa chăm sóc tích cực của bệnh viện được trang bị các thiết bị theo dõi tiên tiến.
visiting hours in the icu are limited to protect patients.
giờ thăm bệnh trong khoa chăm sóc tích cực bị hạn chế để bảo vệ bệnh nhân.
the doctor explained the patient's condition to the family in the icu waiting room.
bác sĩ đã giải thích tình trạng của bệnh nhân cho gia đình trong phòng chờ khoa chăm sóc tích cực.
the icu required specialized training for its staff.
khoa chăm sóc tích cực yêu cầu nhân viên phải được đào tạo chuyên sâu.
we need to ensure adequate staffing levels in the icu.
chúng ta cần đảm bảo đủ số lượng nhân viên trong khoa chăm sóc tích cực.
the patient's vital signs were constantly monitored in the icu.
các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân được theo dõi liên tục trong khoa chăm sóc tích cực.
icu patient
bệnh nhân ICU
icu bed
giường ICU
icu unit
phòng ICU
icu nurse
y tá ICU
icu staff
nhân viên ICU
icu admission
nhập viện ICU
icu transfer
chuyển ICU
icu setting
cài đặt ICU
icu protocols
giao thức ICU
icu care
chăm sóc ICU
the patient was immediately transferred to the icu.
bệnh nhân đã được chuyển ngay lập tức đến khoa chăm sóc tích cực.
icu beds were full, making it difficult to admit new patients.
các giường chăm sóc tích cực đều đã đầy, gây khó khăn cho việc nhập viện bệnh nhân mới.
nurses in the icu provide around-the-clock care.
các y tá trong khoa chăm sóc tích cực cung cấp dịch vụ chăm sóc 24/7.
he spent several weeks in the icu recovering from surgery.
ông ấy đã dành vài tuần trong khoa chăm sóc tích cực để hồi phục sau phẫu thuật.
the icu team worked tirelessly to stabilize the patient's condition.
đội ngũ nhân viên khoa chăm sóc tích cực đã làm việc không mệt mỏi để ổn định tình trạng của bệnh nhân.
the hospital's icu is equipped with advanced monitoring equipment.
khoa chăm sóc tích cực của bệnh viện được trang bị các thiết bị theo dõi tiên tiến.
visiting hours in the icu are limited to protect patients.
giờ thăm bệnh trong khoa chăm sóc tích cực bị hạn chế để bảo vệ bệnh nhân.
the doctor explained the patient's condition to the family in the icu waiting room.
bác sĩ đã giải thích tình trạng của bệnh nhân cho gia đình trong phòng chờ khoa chăm sóc tích cực.
the icu required specialized training for its staff.
khoa chăm sóc tích cực yêu cầu nhân viên phải được đào tạo chuyên sâu.
we need to ensure adequate staffing levels in the icu.
chúng ta cần đảm bảo đủ số lượng nhân viên trong khoa chăm sóc tích cực.
the patient's vital signs were constantly monitored in the icu.
các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân được theo dõi liên tục trong khoa chăm sóc tích cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay