ideographs

[Mỹ]/ˈaɪdɪəʊɡrɑːf/
[Anh]/ˈaɪdiəˌɡræf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một ký tự viết biểu thị một ý tưởng hoặc khái niệm; ký hiệu hình ảnh đại diện cho một ý tưởng

Cụm từ & Cách kết hợp

chinese ideograph

chữ Hán

ideograph meaning

ý nghĩa của chữ tượng hình

complex ideograph

chữ tượng hình phức tạp

simple ideograph

chữ tượng hình đơn giản

ancient ideograph

chữ tượng hình cổ đại

ideograph system

hệ thống chữ tượng hình

visual ideograph

chữ tượng hình trực quan

standard ideograph

chữ tượng hình tiêu chuẩn

ideograph usage

việc sử dụng chữ tượng hình

ideograph representation

biểu diễn chữ tượng hình

Câu ví dụ

chinese ideographs are fascinating to study.

các chữ tượng hình tiếng Trung rất thú vị để nghiên cứu.

each ideograph conveys a specific meaning.

mỗi chữ tượng hình truyền tải một ý nghĩa cụ thể.

learning ideographs can enhance your language skills.

học các chữ tượng hình có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.

many ideographs have historical significance.

nhiều chữ tượng hình có ý nghĩa lịch sử.

understanding ideographs is essential for reading chinese.

hiểu các chữ tượng hình là điều cần thiết để đọc tiếng Trung.

some ideographs are derived from pictographs.

một số chữ tượng hình bắt nguồn từ các chữ vẽ.

ideographs can vary in complexity.

các chữ tượng hình có thể khác nhau về độ phức tạp.

mastering ideographs requires practice and patience.

làm chủ các chữ tượng hình đòi hỏi sự luyện tập và kiên nhẫn.

there are thousands of ideographs in the chinese language.

có hàng ngàn chữ tượng hình trong tiếng Trung.

writing ideographs involves specific strokes and order.

viết các chữ tượng hình liên quan đến các nét và thứ tự cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay