idioma

[Mỹ]/ˈɪdiəmə/
[Anh]/ˈɪdiəmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ngôn ngữ; tiếng; phong cách diễn đạt.

Câu ví dụ

spanish is the official idioma of mexico.

tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức của Mexico.

she wants to learn a new idioma.

cô ấy muốn học một ngôn ngữ mới.

children usually acquire their idioma nativo at home.

trẻ em thường tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ của chúng tại nhà.

he speaks three idiomas fluently.

anh ấy nói ba ngôn ngữ một cách lưu loát.

the idioma oficial of brazil is portuguese.

ngôn ngữ chính thức của brazil là tiếng Bồ Đào Nha.

i am studying spanish as my second idioma.

tôi đang học tiếng Tây Ban Nha như ngôn ngữ thứ hai của tôi.

many people forget their idioma materno when they move abroad.

rất nhiều người quên ngôn ngữ mẹ đẻ của họ khi họ chuyển ra nước ngoài.

can you change the idioma on your phone?

bạn có thể thay đổi ngôn ngữ trên điện thoại của mình không?

it's difficult to master a new idioma after age thirty.

thật khó để làm chủ một ngôn ngữ mới sau tuổi ba mươi.

he didn't understand the idioma spoken in that region.

anh ấy không hiểu ngôn ngữ được nói ở khu vực đó.

learning a third idioma improves brain function.

học một ngôn ngữ thứ ba cải thiện chức năng não bộ.

she teaches idioma courses at the university.

cô ấy dạy các khóa học ngôn ngữ tại trường đại học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay