iditarods

[Mỹ]/ɪˈdɪtərɒdz/
[Anh]/ɪˈdɪtərɑːdz/

Dịch

n. Một cuộc đua chó kéo xe đường dài nổi tiếng được tổ chức hàng năm tại Alaska, đi qua khoảng 1.000 dặm trên địa hình Bắc Cực khắc nghiệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

iditarods race

Vietnamese_translation

the iditarods

Vietnamese_translation

running the iditarods

Vietnamese_translation

iditarods trail

Vietnamese_translation

the iditarods event

Vietnamese_translation

iditarods musher

Vietnamese_translation

training for the iditarods

Vietnamese_translation

iditarods history

Vietnamese_translation

iditarods winner

Vietnamese_translation

iditarods tradition

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

annual iditarod race spans over 1,000 miles across alaska's frozen wilderness.

Đường đua Iditarod hàng năm trải dài hơn 1.000 dặm qua vùng hoang mạc băng giá của Alaska.

experienced mushers prepare their sled dogs meticulously for the challenging iditarod trail.

Các musher giàu kinh nghiệm chuẩn bị cẩn thận cho những chú chó kéo xe của họ để đối mặt với hành trình Iditarod đầy thách thức.

the iditarod finish line in nome has witnessed countless emotional reunions over the years.

Đường chạy tiếp sức Iditarod tại Nome đã chứng kiến hàng ngàn khoảnh khắc đoàn viên đầy cảm xúc qua nhiều năm qua.

extreme weather conditions test both dogs and mushers during the grueling iditarod competition.

Điều kiện thời tiết khắc nghiệt kiểm tra cả chó và musher trong cuộc thi Iditarod đầy gian nan.

a record number of participants registered for this year's iditarod race in anchorage.

Một con số kỷ lục các vận động viên đã đăng ký tham gia cuộc đua Iditarod năm nay tại Anchorage.

the iditarod tradition honors the heroic sled dog relay that saved nome from a diphtheria epidemic.

Tradition Iditarod tôn vinh cuộc tiếp sức chó kéo xe anh hùng đã cứu Nome khỏi dịch bạch hầu.

strategic checkpoint management is crucial for success in the long iditarod journey.

Quản lý các điểm kiểm tra chiến lược là yếu tố then chốt cho thành công trong hành trình dài của Iditarod.

veterinarians carefully monitor the health of sled dogs throughout the demanding iditarod race.

Các bác sĩ thú y cẩn trọng theo dõi sức khỏe của những chú chó kéo xe trong suốt cuộc đua Iditarod đầy yêu cầu.

the iditarod champion receives international recognition for completing this ultimate test of endurance.

Người chiến thắng Iditarod nhận được sự công nhận quốc tế vì hoàn thành thử thách cuối cùng về sự bền bỉ.

modern gps technology has improved safety measures for contemporary iditarod competitions.

Công nghệ GPS hiện đại đã cải thiện các biện pháp an toàn cho các cuộc thi Iditarod hiện đại.

young aspirants dream of following legendary mushers who conquered the iditarod trail.

Các vận động viên trẻ mơ ước được theo chân các musher huyền thoại đã chinh phục con đường Iditarod.

supply caches along the route ensure that participants have essential resources during the iditarod.

Các kho dự trữ dọc theo tuyến đường đảm bảo các vận động viên có được nguồn tài nguyên thiết yếu trong suốt cuộc đua Iditarod.

the iditarod history reflects alaska's rich cultural heritage and deep connection to sled dog racing.

Lịch sử của Iditarod phản ánh di sản văn hóa phong phú và mối liên hệ sâu sắc của Alaska với môn đua chó kéo xe.

sponsorships provide crucial financial support for participants pursuing their iditarod dreams.

Các khoản tài trợ cung cấp sự hỗ trợ tài chính quan trọng cho các vận động viên theo đuổi ước mơ Iditarod của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay