ifcs active
Vietnamese_translation
ifcing the system
Vietnamese_translation
ifced successfully
Vietnamese_translation
ifcs engaged
Vietnamese_translation
when ifcs fails
Vietnamese_translation
ifcs calibrated
Vietnamese_translation
ifcing mode
Vietnamese_translation
ifcs reset
Vietnamese_translation
ifcing parameters
Vietnamese_translation
ifcs attract multinational corporations seeking favorable tax environments and regulatory frameworks.
Các IFCS thu hút các công ty đa quốc gia đang tìm kiếm môi trường thuế có lợi và khung pháp lý.
many ifcs have strict confidentiality laws protecting client information and financial assets.
Nhiều IFCS có luật bảo mật nghiêm ngặt bảo vệ thông tin khách hàng và tài sản tài chính.
investors often establish holding companies in ifcs to optimize their global tax strategies.
Nhà đầu tư thường thành lập các công ty nắm giữ tại IFCS để tối ưu hóa chiến lược thuế toàn cầu của họ.
the regulatory oversight of ifcs varies significantly from one jurisdiction to another.
Sự giám sát pháp lý của IFCS thay đổi đáng kể từ khu vực này sang khu vực khác.
major banks maintain subsidiaries in ifcs to facilitate international trade and currency exchanges.
Các ngân hàng lớn duy trì các công ty con tại IFCS để hỗ trợ thương mại quốc tế và giao dịch ngoại hối.
critics argue that some ifcs enable tax avoidance schemes that deprive developing nations of revenue.
Các nhà phê bình cho rằng một số IFCS tạo điều kiện cho các phương án tránh thuế, làm cho các nước đang phát triển mất đi nguồn thu.
professional services firms cluster around ifcs to provide specialized financial consulting.
Các công ty cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp tập trung quanh IFCS để cung cấp tư vấn tài chính chuyên biệt.
the transparency initiatives have forced many ifcs to share financial information with tax authorities.
Các sáng kiến minh bạch đã buộc nhiều IFCS phải chia sẻ thông tin tài chính với các cơ quan thuế.
emerging ifcs compete with established financial hubs by offering innovative digital banking services.
Các IFCS mới nổi cạnh tranh với các trung tâm tài chính đã được thiết lập bằng cách cung cấp các dịch vụ ngân hàng số đổi mới.
some ifcs specialize in specific industries such as shipping, pharmaceuticals, or technology.
Một số IFCS chuyên về các ngành cụ thể như vận chuyển, dược phẩm hoặc công nghệ.
the economic impact of ifcs extends beyond their borders through complex supply chains and investment flows.
Tác động kinh tế của IFCS lan rộng ra ngoài biên giới của họ thông qua các chuỗi cung ứng phức tạp và dòng chảy đầu tư.
international organizations work with ifcs to develop standards for combating money laundering.
Các tổ chức quốc tế hợp tác với IFCS để xây dựng tiêu chuẩn chống rửa tiền.
ifcs active
Vietnamese_translation
ifcing the system
Vietnamese_translation
ifced successfully
Vietnamese_translation
ifcs engaged
Vietnamese_translation
when ifcs fails
Vietnamese_translation
ifcs calibrated
Vietnamese_translation
ifcing mode
Vietnamese_translation
ifcs reset
Vietnamese_translation
ifcing parameters
Vietnamese_translation
ifcs attract multinational corporations seeking favorable tax environments and regulatory frameworks.
Các IFCS thu hút các công ty đa quốc gia đang tìm kiếm môi trường thuế có lợi và khung pháp lý.
many ifcs have strict confidentiality laws protecting client information and financial assets.
Nhiều IFCS có luật bảo mật nghiêm ngặt bảo vệ thông tin khách hàng và tài sản tài chính.
investors often establish holding companies in ifcs to optimize their global tax strategies.
Nhà đầu tư thường thành lập các công ty nắm giữ tại IFCS để tối ưu hóa chiến lược thuế toàn cầu của họ.
the regulatory oversight of ifcs varies significantly from one jurisdiction to another.
Sự giám sát pháp lý của IFCS thay đổi đáng kể từ khu vực này sang khu vực khác.
major banks maintain subsidiaries in ifcs to facilitate international trade and currency exchanges.
Các ngân hàng lớn duy trì các công ty con tại IFCS để hỗ trợ thương mại quốc tế và giao dịch ngoại hối.
critics argue that some ifcs enable tax avoidance schemes that deprive developing nations of revenue.
Các nhà phê bình cho rằng một số IFCS tạo điều kiện cho các phương án tránh thuế, làm cho các nước đang phát triển mất đi nguồn thu.
professional services firms cluster around ifcs to provide specialized financial consulting.
Các công ty cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp tập trung quanh IFCS để cung cấp tư vấn tài chính chuyên biệt.
the transparency initiatives have forced many ifcs to share financial information with tax authorities.
Các sáng kiến minh bạch đã buộc nhiều IFCS phải chia sẻ thông tin tài chính với các cơ quan thuế.
emerging ifcs compete with established financial hubs by offering innovative digital banking services.
Các IFCS mới nổi cạnh tranh với các trung tâm tài chính đã được thiết lập bằng cách cung cấp các dịch vụ ngân hàng số đổi mới.
some ifcs specialize in specific industries such as shipping, pharmaceuticals, or technology.
Một số IFCS chuyên về các ngành cụ thể như vận chuyển, dược phẩm hoặc công nghệ.
the economic impact of ifcs extends beyond their borders through complex supply chains and investment flows.
Tác động kinh tế của IFCS lan rộng ra ngoài biên giới của họ thông qua các chuỗi cung ứng phức tạp và dòng chảy đầu tư.
international organizations work with ifcs to develop standards for combating money laundering.
Các tổ chức quốc tế hợp tác với IFCS để xây dựng tiêu chuẩn chống rửa tiền.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now