ignobility of man
sự thấp kém của con người
ignobility in action
sự thấp kém trong hành động
ignobility revealed
sự thấp kém bị phơi bày
ignobility and shame
sự thấp kém và sự xấu hổ
ignobility exposed
sự thấp kém bị vạch trần
ignobility of purpose
sự thấp kém về mục đích
ignobility of spirit
sự thấp kém về tinh thần
ignobility defined
định nghĩa về sự thấp kém
ignobility in society
sự thấp kém trong xã hội
ignobility as virtue
sự thấp kém như một đức tính
his ignobility was evident in his actions.
sự đê hèn của anh ấy đã thể hiện rõ trong hành động của anh ấy.
many criticized the ignobility of his motives.
nhiều người chỉ trích sự đê hèn trong động cơ của anh ấy.
she felt ashamed of the ignobility displayed by her peers.
cô ấy cảm thấy xấu hổ trước sự đê hèn mà bạn bè của cô ấy thể hiện.
the ignobility of the decision shocked everyone.
sự đê hèn của quyết định đã gây sốc cho tất cả mọi người.
he tried to hide his ignobility behind a facade of kindness.
anh ấy cố gắng che giấu sự đê hèn của mình sau một vẻ ngoài tốt bụng.
ignobility can often lead to a loss of respect.
sự đê hèn thường có thể dẫn đến sự mất đi sự tôn trọng.
they were called out for their ignobility in the scandal.
họ bị lên án vì sự đê hèn của mình trong vụ bê bối.
his ignobility was a stark contrast to his public persona.
sự đê hèn của anh ấy là sự tương phản rõ rệt với hình ảnh công chúng của anh ấy.
the ignobility of the act was widely condemned.
sự đê hèn của hành động đó đã bị lên án rộng rãi.
she vowed to never engage in ignobility again.
cô ấy thề sẽ không bao giờ tham gia vào sự đê hèn nữa.
ignobility of man
sự thấp kém của con người
ignobility in action
sự thấp kém trong hành động
ignobility revealed
sự thấp kém bị phơi bày
ignobility and shame
sự thấp kém và sự xấu hổ
ignobility exposed
sự thấp kém bị vạch trần
ignobility of purpose
sự thấp kém về mục đích
ignobility of spirit
sự thấp kém về tinh thần
ignobility defined
định nghĩa về sự thấp kém
ignobility in society
sự thấp kém trong xã hội
ignobility as virtue
sự thấp kém như một đức tính
his ignobility was evident in his actions.
sự đê hèn của anh ấy đã thể hiện rõ trong hành động của anh ấy.
many criticized the ignobility of his motives.
nhiều người chỉ trích sự đê hèn trong động cơ của anh ấy.
she felt ashamed of the ignobility displayed by her peers.
cô ấy cảm thấy xấu hổ trước sự đê hèn mà bạn bè của cô ấy thể hiện.
the ignobility of the decision shocked everyone.
sự đê hèn của quyết định đã gây sốc cho tất cả mọi người.
he tried to hide his ignobility behind a facade of kindness.
anh ấy cố gắng che giấu sự đê hèn của mình sau một vẻ ngoài tốt bụng.
ignobility can often lead to a loss of respect.
sự đê hèn thường có thể dẫn đến sự mất đi sự tôn trọng.
they were called out for their ignobility in the scandal.
họ bị lên án vì sự đê hèn của mình trong vụ bê bối.
his ignobility was a stark contrast to his public persona.
sự đê hèn của anh ấy là sự tương phản rõ rệt với hình ảnh công chúng của anh ấy.
the ignobility of the act was widely condemned.
sự đê hèn của hành động đó đã bị lên án rộng rãi.
she vowed to never engage in ignobility again.
cô ấy thề sẽ không bao giờ tham gia vào sự đê hèn nữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay