She achieved a level iii certification in Spanish.
Cô ấy đã đạt được chứng chỉ cấp độ iii trong tiếng Tây Ban Nha.
The company uses a iii-party logistics provider.
Công ty sử dụng nhà cung cấp dịch vụ hậu cần iii.
He is a iii-time champion in the competition.
Anh ấy là nhà vô địch iii lần trong cuộc thi.
The project is in its phase iii stage.
Dự án đang ở giai đoạn iii.
The new phone model has a triple iii camera setup.
Mẫu điện thoại mới có thiết lập camera iii.
The iii quarter financial report is due next week.
Báo cáo tài chính quý iii sẽ đến hạn vào tuần tới.
She is a iii-generation immigrant.
Cô ấy là người nhập cư iii thế hệ.
The iii-world countries face various challenges.
Các quốc gia thuộc thế giới iii phải đối mặt với nhiều thách thức.
The team is preparing for the iii-round playoff.
Đội đang chuẩn bị cho trận đấu loại trực tiếp vòng iii.
The iii floor of the building is under renovation.
Tầng iii của tòa nhà đang được cải tạo.
Oh, but you, uh, you love Police Academy III.
Ôi, nhưng bạn lại yêu thích Police Academy III.
Nguồn: Our Day This Season 1Can we be a stronger family while playing " Age Of Empires III" ?
Chúng ta có thể trở thành một gia đình mạnh mẽ hơn khi chơi " Age Of Empires III" không?
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 4Mexico and Indonesia have approved the vaccine for large-scale phase III trials.
Mexico và Indonesia đã phê duyệt vắc xin cho các thử nghiệm quy mô lớn giai đoạn III.
Nguồn: CRI Online September 2021 CollectionIt's stage III. It's pretty big.
Đó là giai đoạn III. Nó khá lớn.
Nguồn: Canadian drama "Saving Hope" Season 1A Type III civilization would harness all the energy of its home galaxy.
Một nền văn minh loại III sẽ khai thác toàn bộ năng lượng của thiên hà quê hương của nó.
Nguồn: TED-Ed (audio version)Now, there are a few types of ependymomas and they're WHO graded I through III.
Bây giờ, có một vài loại ependymoma và chúng được phân loại WHO từ I đến III.
Nguồn: Osmosis - NerveYes, but III asked you to stop.
Vâng, nhưng III đã bảo bạn đừng làm nữa.
Nguồn: American Horror Story: Season 2I think his name is O'Shea Jackson, III.
Tôi nghĩ tên anh ấy là O'Shea Jackson, III.
Nguồn: Connection MagazineThe passengers of Discoverer III, four black mice.
Những hành khách trên Discoverer III, bốn con chuột đen.
Nguồn: PBS Fun Science PopularizationThey're at Walden III Middle High School.
Họ ở trường trung học phổ thông Walden III.
Nguồn: CNN Select February 2016 CollectionShe achieved a level iii certification in Spanish.
Cô ấy đã đạt được chứng chỉ cấp độ iii trong tiếng Tây Ban Nha.
The company uses a iii-party logistics provider.
Công ty sử dụng nhà cung cấp dịch vụ hậu cần iii.
He is a iii-time champion in the competition.
Anh ấy là nhà vô địch iii lần trong cuộc thi.
The project is in its phase iii stage.
Dự án đang ở giai đoạn iii.
The new phone model has a triple iii camera setup.
Mẫu điện thoại mới có thiết lập camera iii.
The iii quarter financial report is due next week.
Báo cáo tài chính quý iii sẽ đến hạn vào tuần tới.
She is a iii-generation immigrant.
Cô ấy là người nhập cư iii thế hệ.
The iii-world countries face various challenges.
Các quốc gia thuộc thế giới iii phải đối mặt với nhiều thách thức.
The team is preparing for the iii-round playoff.
Đội đang chuẩn bị cho trận đấu loại trực tiếp vòng iii.
The iii floor of the building is under renovation.
Tầng iii của tòa nhà đang được cải tạo.
Oh, but you, uh, you love Police Academy III.
Ôi, nhưng bạn lại yêu thích Police Academy III.
Nguồn: Our Day This Season 1Can we be a stronger family while playing " Age Of Empires III" ?
Chúng ta có thể trở thành một gia đình mạnh mẽ hơn khi chơi " Age Of Empires III" không?
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 4Mexico and Indonesia have approved the vaccine for large-scale phase III trials.
Mexico và Indonesia đã phê duyệt vắc xin cho các thử nghiệm quy mô lớn giai đoạn III.
Nguồn: CRI Online September 2021 CollectionIt's stage III. It's pretty big.
Đó là giai đoạn III. Nó khá lớn.
Nguồn: Canadian drama "Saving Hope" Season 1A Type III civilization would harness all the energy of its home galaxy.
Một nền văn minh loại III sẽ khai thác toàn bộ năng lượng của thiên hà quê hương của nó.
Nguồn: TED-Ed (audio version)Now, there are a few types of ependymomas and they're WHO graded I through III.
Bây giờ, có một vài loại ependymoma và chúng được phân loại WHO từ I đến III.
Nguồn: Osmosis - NerveYes, but III asked you to stop.
Vâng, nhưng III đã bảo bạn đừng làm nữa.
Nguồn: American Horror Story: Season 2I think his name is O'Shea Jackson, III.
Tôi nghĩ tên anh ấy là O'Shea Jackson, III.
Nguồn: Connection MagazineThe passengers of Discoverer III, four black mice.
Những hành khách trên Discoverer III, bốn con chuột đen.
Nguồn: PBS Fun Science PopularizationThey're at Walden III Middle High School.
Họ ở trường trung học phổ thông Walden III.
Nguồn: CNN Select February 2016 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay