ilama

[Mỹ]/ɪˈlɑːmə/
[Anh]/ɪˈlɑːmə/

Dịch

n. loại trái cây
Các dạng của từ
số nhiềuilamas

Cụm từ & Cách kết hợp

ilama dance

nhảy ilama

ilama festival

lễ hội ilama

ilama culture

văn hóa ilama

ilama music

âm nhạc ilama

ilama art

nghệ thuật ilama

ilama tradition

truyền thống ilama

ilama heritage

di sản ilama

ilama story

câu chuyện ilama

ilama journey

hành trình ilama

ilama experience

kinh nghiệm ilama

Câu ví dụ

ilama is known for its gentle nature.

ilama nổi tiếng với tính cách hiền lành.

we saw an ilama at the zoo yesterday.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con ilama tại sở thú ngày hôm qua.

ilama wool is incredibly soft and warm.

Lông ilama cực kỳ mềm mại và ấm áp.

many people enjoy riding ilamas during tours.

Nhiều người thích cưỡi ilama trong các chuyến tham quan.

ilama can carry heavy loads up the mountains.

Ilama có thể mang những tải nặng lên núi.

taking care of an ilama requires special knowledge.

Việc chăm sóc một con ilama đòi hỏi kiến thức đặc biệt.

ilama are often used as pack animals in peru.

Ilama thường được sử dụng làm động vật thồ ở peru.

children love to feed ilama at the farm.

Trẻ em thích cho ilama ăn tại trang trại.

ilama are social animals and thrive in groups.

Ilama là loài động vật hòa đồng và phát triển tốt trong các nhóm.

we learned about ilama behavior in our biology class.

Chúng tôi đã học về hành vi của ilama trong lớp sinh học của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay