iliac artery
động mạch chủ tạng
iliac crest
lồi xương cánh tay
iliac vein
tĩnh mạch chủ
iliac fossa
Hố chậu
iliac region
khu vực hồi manh
iliac bone
xương hồi manh
iliac nodes
hạch hồi manh
iliac ligament
bất thường hồi manh
iliac pelvis
hồi tràng
iliac spines
mỏm hồi manh
the iliac region is often examined in medical assessments.
khu vực hồi manh thường được kiểm tra trong các đánh giá y tế.
she felt pain in her iliac area after the workout.
cô ấy cảm thấy đau ở vùng hồi manh sau khi tập luyện.
the iliac arteries supply blood to the lower limbs.
các động mạch hồi manh cung cấp máu cho các chi dưới.
doctors often refer to the iliac crest during surgery.
các bác sĩ thường đề cập đến bờ hồi manh trong quá trình phẫu thuật.
he had an injury to his left iliac bone.
anh ấy bị thương ở xương hồi manh trái.
the iliac fossa is an important anatomical landmark.
hốc hồi manh là một dấu mốc giải phẫu quan trọng.
she underwent surgery to repair her iliac fracture.
cô ấy đã trải qua phẫu thuật để sửa chữa gãy xương hồi manh của mình.
the iliac vein is crucial for venous return.
tĩnh mạch hồi manh rất quan trọng cho việc lưu thông máu trở lại.
he studied the iliac region in his anatomy class.
anh ấy đã nghiên cứu về vùng hồi manh trong lớp giải phẫu của mình.
the iliac lymph nodes are vital for immune function.
các hạch bạch huyết hồi manh rất quan trọng cho chức năng miễn dịch.
iliac artery
động mạch chủ tạng
iliac crest
lồi xương cánh tay
iliac vein
tĩnh mạch chủ
iliac fossa
Hố chậu
iliac region
khu vực hồi manh
iliac bone
xương hồi manh
iliac nodes
hạch hồi manh
iliac ligament
bất thường hồi manh
iliac pelvis
hồi tràng
iliac spines
mỏm hồi manh
the iliac region is often examined in medical assessments.
khu vực hồi manh thường được kiểm tra trong các đánh giá y tế.
she felt pain in her iliac area after the workout.
cô ấy cảm thấy đau ở vùng hồi manh sau khi tập luyện.
the iliac arteries supply blood to the lower limbs.
các động mạch hồi manh cung cấp máu cho các chi dưới.
doctors often refer to the iliac crest during surgery.
các bác sĩ thường đề cập đến bờ hồi manh trong quá trình phẫu thuật.
he had an injury to his left iliac bone.
anh ấy bị thương ở xương hồi manh trái.
the iliac fossa is an important anatomical landmark.
hốc hồi manh là một dấu mốc giải phẫu quan trọng.
she underwent surgery to repair her iliac fracture.
cô ấy đã trải qua phẫu thuật để sửa chữa gãy xương hồi manh của mình.
the iliac vein is crucial for venous return.
tĩnh mạch hồi manh rất quan trọng cho việc lưu thông máu trở lại.
he studied the iliac region in his anatomy class.
anh ấy đã nghiên cứu về vùng hồi manh trong lớp giải phẫu của mình.
the iliac lymph nodes are vital for immune function.
các hạch bạch huyết hồi manh rất quan trọng cho chức năng miễn dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay