ilias

[Mỹ]/ˈɪliə/
[Anh]/ˈɪliə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của ilium

Cụm từ & Cách kết hợp

ilia's adventure

cuộc phiêu lưu của ilia

ilia the brave

ilia dũng cảm

ilia's journey

hành trình của ilia

ilia's story

câu chuyện của ilia

ilia's dream

giấc mơ của ilia

ilia's quest

nhiệm vụ của ilia

ilia the wise

ilia thông thái

ilia's secret

bí mật của ilia

ilia's gift

món quà của ilia

ilia's world

thế giới của ilia

Câu ví dụ

ilia is a talented musician.

Ilia là một nhạc sĩ tài năng.

have you met ilia before?

Bạn đã gặp Ilia trước đây chưa?

ilia loves to travel around the world.

Ilia thích đi du lịch vòng quanh thế giới.

we are planning a surprise party for ilia.

Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho Ilia.

ilia has a great sense of humor.

Ilia có khiếu hài hước rất tốt.

can you ask ilia to join us?

Bạn có thể nhờ Ilia tham gia cùng chúng ta không?

ilia enjoys reading books in her free time.

Ilia thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

ilia is known for her kindness and generosity.

Ilia nổi tiếng với sự tốt bụng và hào phóng của cô ấy.

ilia's favorite food is sushi.

Món ăn yêu thích của Ilia là sushi.

we had a wonderful time with ilia last weekend.

Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời với Ilia vào cuối tuần trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay