illegalization process
quá trình hợp pháp hóa
illegalization effects
tác động của việc hợp pháp hóa
illegalization debate
cuộc tranh luận về hợp pháp hóa
illegalization trend
xu hướng hợp pháp hóa
illegalization policies
các chính sách hợp pháp hóa
illegalization movement
phong trào hợp pháp hóa
illegalization reasons
lý do hợp pháp hóa
illegalization impact
tác động của việc hợp pháp hóa
illegalization laws
luật pháp về hợp pháp hóa
illegalization outcomes
kết quả của việc hợp pháp hóa
the illegalization of certain substances has sparked a heated debate.
Việc hợp pháp hóa một số chất đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
many activists are fighting against the illegalization of recreational drugs.
Nhiều nhà hoạt động đang đấu tranh chống lại việc hợp pháp hóa các loại thuốc giải trí.
the illegalization process can take several years to complete.
Quá trình hợp pháp hóa có thể mất vài năm để hoàn thành.
illegalization often leads to increased crime rates in society.
Việc hợp pháp hóa thường dẫn đến tỷ lệ tội phạm gia tăng trong xã hội.
some argue that the illegalization of gambling is outdated.
Một số người cho rằng việc hợp pháp hóa đánh bạc là lỗi thời.
the illegalization of alcohol in the 1920s is a notable historical example.
Việc hợp pháp hóa rượu vào những năm 1920 là một ví dụ lịch sử đáng chú ý.
they are advocating for the illegalization of certain harmful practices.
Họ đang kêu gọi hợp pháp hóa một số hành vi gây hại nhất định.
the illegalization of smoking in public places has improved air quality.
Việc hợp pháp hóa hút thuốc ở những nơi công cộng đã cải thiện chất lượng không khí.
there are many consequences associated with the illegalization of specific activities.
Có nhiều hậu quả liên quan đến việc hợp pháp hóa các hoạt động cụ thể.
experts are studying the effects of illegalization on public health.
Các chuyên gia đang nghiên cứu tác động của việc hợp pháp hóa đối với sức khỏe cộng đồng.
illegalization process
quá trình hợp pháp hóa
illegalization effects
tác động của việc hợp pháp hóa
illegalization debate
cuộc tranh luận về hợp pháp hóa
illegalization trend
xu hướng hợp pháp hóa
illegalization policies
các chính sách hợp pháp hóa
illegalization movement
phong trào hợp pháp hóa
illegalization reasons
lý do hợp pháp hóa
illegalization impact
tác động của việc hợp pháp hóa
illegalization laws
luật pháp về hợp pháp hóa
illegalization outcomes
kết quả của việc hợp pháp hóa
the illegalization of certain substances has sparked a heated debate.
Việc hợp pháp hóa một số chất đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
many activists are fighting against the illegalization of recreational drugs.
Nhiều nhà hoạt động đang đấu tranh chống lại việc hợp pháp hóa các loại thuốc giải trí.
the illegalization process can take several years to complete.
Quá trình hợp pháp hóa có thể mất vài năm để hoàn thành.
illegalization often leads to increased crime rates in society.
Việc hợp pháp hóa thường dẫn đến tỷ lệ tội phạm gia tăng trong xã hội.
some argue that the illegalization of gambling is outdated.
Một số người cho rằng việc hợp pháp hóa đánh bạc là lỗi thời.
the illegalization of alcohol in the 1920s is a notable historical example.
Việc hợp pháp hóa rượu vào những năm 1920 là một ví dụ lịch sử đáng chú ý.
they are advocating for the illegalization of certain harmful practices.
Họ đang kêu gọi hợp pháp hóa một số hành vi gây hại nhất định.
the illegalization of smoking in public places has improved air quality.
Việc hợp pháp hóa hút thuốc ở những nơi công cộng đã cải thiện chất lượng không khí.
there are many consequences associated with the illegalization of specific activities.
Có nhiều hậu quả liên quan đến việc hợp pháp hóa các hoạt động cụ thể.
experts are studying the effects of illegalization on public health.
Các chuyên gia đang nghiên cứu tác động của việc hợp pháp hóa đối với sức khỏe cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay