illite

[Mỹ]/ˈɪlaɪt/
[Anh]/ˈɪlaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại khoáng sét
Word Forms
số nhiềuillites

Cụm từ & Cách kết hợp

illite clay

đất sét illit

illite mineral

khoáng vật illit

illite content

hàm lượng illit

illite formation

sự hình thành illit

illite layer

lớp illit

illite sample

mẫu illit

illite structure

cấu trúc illit

illite analysis

phân tích illit

illite properties

tính chất của illit

illite type

loại illit

Câu ví dụ

illite is commonly found in sedimentary rocks.

illite thường được tìm thấy trong đá trầm tích.

geologists study illite to understand soil properties.

các nhà địa chất nghiên cứu illite để hiểu các đặc tính của đất.

illite can influence the behavior of clay minerals.

illite có thể ảnh hưởng đến hành vi của các khoáng chất đất sét.

researchers are investigating the formation of illite.

các nhà nghiên cứu đang điều tra sự hình thành của illite.

illite is often used in ceramic applications.

illite thường được sử dụng trong các ứng dụng gốm sứ.

high levels of illite can affect agricultural productivity.

mức độ illite cao có thể ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp.

illite has unique properties that make it valuable in industry.

illite có những đặc tính độc đáo khiến nó trở nên có giá trị trong công nghiệp.

the presence of illite can indicate specific geological conditions.

sự hiện diện của illite có thể cho thấy các điều kiện địa chất cụ thể.

illite is a key component in many clay deposits.

illite là một thành phần quan trọng trong nhiều mỏ đất sét.

understanding illite's structure helps in material science.

hiểu cấu trúc của illite giúp ích cho khoa học vật liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay