illuminants

[Mỹ]/ɪˈluːmɪnənt/
[Anh]/ɪˈluːmɪnənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.nguồn sáng; vật thể phát sáng
adj.phát ra ánh sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

light illuminant

đèn chiếu sáng

primary illuminant

đèn chiếu sáng chính

color illuminant

đèn chiếu sáng màu

natural illuminant

đèn chiếu sáng tự nhiên

artificial illuminant

đèn chiếu sáng nhân tạo

white illuminant

đèn chiếu sáng trắng

dim illuminant

đèn chiếu sáng mờ

bright illuminant

đèn chiếu sáng sáng

led illuminant

đèn led

fluorescent illuminant

đèn huỳnh quang

Câu ví dụ

the illuminant in the room created a warm atmosphere.

nguồn sáng trong phòng tạo ra một không khí ấm áp.

we need a stronger illuminant for the photoshoot.

chúng tôi cần một nguồn sáng mạnh hơn cho buổi chụp ảnh.

led bulbs are a popular choice for illuminants in homes.

đèn LED là lựa chọn phổ biến cho nguồn sáng trong nhà.

the artist used an illuminant to highlight the details of the painting.

nghệ sĩ đã sử dụng nguồn sáng để làm nổi bật các chi tiết của bức tranh.

different types of illuminants can affect the mood of a space.

các loại nguồn sáng khác nhau có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của một không gian.

she adjusted the illuminant to reduce glare on the screen.

cô ấy điều chỉnh nguồn sáng để giảm lóa trên màn hình.

the street was lined with illuminants for the festival.

đường phố được trang trí bằng nhiều nguồn sáng cho lễ hội.

choosing the right illuminant is crucial for photography.

việc lựa chọn nguồn sáng phù hợp rất quan trọng đối với nhiếp ảnh.

the illuminant flickered, casting shadows on the walls.

nguồn sáng nhấp nháy, tạo ra những bóng đổ trên tường.

solar-powered illuminants are an eco-friendly option.

nguồn sáng năng lượng mặt trời là một lựa chọn thân thiện với môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay