illustrators

[Mỹ]/ˌɪləˈstreɪtəz/
[Anh]/ˌɪləˈstreɪtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người tạo ra các minh họa

Cụm từ & Cách kết hợp

graphic illustrators

họa sĩ đồ họa

children's illustrators

họa sĩ thiếu nhi

book illustrators

họa sĩ sách

freelance illustrators

họa sĩ tự do

digital illustrators

họa sĩ kỹ thuật số

professional illustrators

họa sĩ chuyên nghiệp

fashion illustrators

họa sĩ thời trang

concept illustrators

họa sĩ ý tưởng

comic illustrators

họa sĩ truyện tranh

children's book illustrators

họa sĩ sách thiếu nhi

Câu ví dụ

many illustrators collaborate with authors to create stunning children's books.

Nhiều họa sĩ minh họa hợp tác với các tác giả để tạo ra những cuốn sách thiếu nhi tuyệt đẹp.

illustrators often use digital tools to enhance their artwork.

Các họa sĩ minh họa thường sử dụng các công cụ kỹ thuật số để nâng cao tác phẩm nghệ thuật của họ.

some illustrators specialize in comic book art and graphic novels.

Một số họa sĩ minh họa chuyên về nghệ thuật truyện tranh và tiểu thuyết đồ họa.

illustrators play a crucial role in bringing stories to life visually.

Các họa sĩ minh họa đóng vai trò quan trọng trong việc mang câu chuyện đến với cuộc sống một cách trực quan.

many illustrators showcase their portfolios on social media platforms.

Nhiều họa sĩ minh họa trưng bày các thư mục của họ trên các nền tảng truyền thông xã hội.

illustrators often attend conventions to network and promote their work.

Các họa sĩ minh họa thường tham dự các hội nghị để kết nối và quảng bá tác phẩm của họ.

some illustrators create unique styles that become their signature.

Một số họa sĩ minh họa tạo ra những phong cách độc đáo trở thành dấu ấn của riêng họ.

illustrators may work freelance or be employed by publishing companies.

Các họa sĩ minh họa có thể làm việc tự do hoặc được thuê bởi các công ty xuất bản.

many illustrators draw inspiration from nature and everyday life.

Nhiều họa sĩ minh họa lấy cảm hứng từ thiên nhiên và cuộc sống hàng ngày.

illustrators often participate in art challenges to improve their skills.

Các họa sĩ minh họa thường tham gia các thử thách nghệ thuật để cải thiện kỹ năng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay