ilmenite

[Mỹ]/ˈɪlmənaɪt/
[Anh]/ˈɪlməˌnaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khoáng chất màu đen được cấu tạo từ oxit sắt và titan
Word Forms
số nhiềuilmenites

Cụm từ & Cách kết hợp

ilmenite ore

quặng ilmenite

ilmenite production

sản xuất ilmenite

ilmenite deposits

mỏ ilmenite

ilmenite extraction

khai thác ilmenite

ilmenite processing

xử lý ilmenite

ilmenite resources

nguồn tài nguyên ilmenite

ilmenite market

thị trường ilmenite

ilmenite supply

cung cấp ilmenite

ilmenite industry

ngành công nghiệp ilmenite

ilmenite applications

ứng dụng của ilmenite

Câu ví dụ

ilmenite is a major source of titanium.

ilmenite là một nguồn chính của titanium.

mining ilmenite can be environmentally challenging.

việc khai thác ilmenite có thể gây ra những thách thức về môi trường.

ilmenite is often processed to extract titanium dioxide.

ilmenite thường được chế biến để chiết xuất titanium dioxide.

researchers are studying the properties of ilmenite.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của ilmenite.

ilmenite is found in many igneous rocks.

ilmenite được tìm thấy trong nhiều đá xâm lướn.

the demand for ilmenite has increased globally.

nhu cầu về ilmenite đã tăng lên trên toàn cầu.

ilmenite deposits are often located near coastlines.

các mỏ ilmenite thường được tìm thấy gần các vùng ven biển.

ilmenite can be used in the production of paints.

ilmenite có thể được sử dụng trong sản xuất sơn.

the extraction of ilmenite involves several processes.

việc chiết xuất ilmenite liên quan đến nhiều quy trình.

ilmenite is an important mineral for the aerospace industry.

ilmenite là một khoáng chất quan trọng cho ngành hàng không vũ trụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay