imarets

[Mỹ]/ˈɪmərɛt/
[Anh]/ˈɪmərɛt/

Dịch

n. (Thổ Nhĩ Kỳ) nhà trọ nhỏ, ký túc xá cho khách hành hương; (Thổ Nhĩ Kỳ) nhà trọ nhỏ, ký túc xá cho khách hành hương

Cụm từ & Cách kết hợp

visit imaret

tham quan imaret

imaret complex

khu phức hợp imaret

imaret architecture

kiến trúc imaret

imaret history

lịch sử imaret

imaret culture

văn hóa imaret

imaret restoration

phục hồi imaret

imaret design

thiết kế imaret

explore imaret

khám phá imaret

imaret significance

ý nghĩa của imaret

imaret tour

chuyến tham quan imaret

Câu ví dụ

there is an imaret near the city center.

Có một imaret gần trung tâm thành phố.

the imaret serves delicious traditional food.

Imaret phục vụ những món ăn truyền thống ngon tuyệt.

many tourists visit the imaret for its historical significance.

Nhiều khách du lịch đến thăm imaret vì ý nghĩa lịch sử của nó.

the imaret was built in the 16th century.

Imaret được xây dựng vào thế kỷ 16.

people gather at the imaret for community events.

Người dân thường tụ tập tại imaret cho các sự kiện cộng đồng.

the imaret is a great place to learn about local culture.

Imaret là một nơi tuyệt vời để tìm hiểu về văn hóa địa phương.

children often play around the imaret.

Trẻ em thường chơi đùa xung quanh imaret.

the imaret features beautiful architecture.

Imaret có kiến trúc tuyệt đẹp.

visitors can relax in the imaret's tranquil environment.

Khách tham quan có thể thư giãn trong môi trường thanh bình của imaret.

local artists often display their work at the imaret.

Các nghệ sĩ địa phương thường trưng bày tác phẩm của họ tại imaret.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay