imbibes knowledge
hấp thụ kiến thức
imbibes culture
hấp thụ văn hóa
imbibes ideas
hấp thụ ý tưởng
imbibes wisdom
hấp thụ trí tuệ
imbibes energy
hấp thụ năng lượng
imbibes experiences
hấp thụ kinh nghiệm
imbibes passion
hấp thụ đam mê
imbibes tradition
hấp thụ truyền thống
imbibes flavors
hấp thụ hương vị
imbibes joy
hấp thụ niềm vui
he imbibes knowledge from every book he reads.
anh ta hấp thụ kiến thức từ mọi cuốn sách mà anh ta đọc.
she imbibes the culture of the countries she visits.
cô ấy hấp thụ văn hóa của các quốc gia mà cô ấy đến thăm.
the young artist imbibes inspiration from nature.
nghệ sĩ trẻ hấp thụ cảm hứng từ thiên nhiên.
he imbibes the essence of jazz through his music.
anh ta hấp thụ bản chất của nhạc jazz thông qua âm nhạc của mình.
she imbibes the flavors of different cuisines.
cô ấy hấp thụ hương vị của các món ăn khác nhau.
the child imbibes the lessons taught in school.
đứa trẻ hấp thụ những bài học được dạy ở trường.
he imbibes the wisdom of his elders.
anh ta hấp thụ sự khôn ngoan từ những người lớn tuổi hơn.
she imbibes the spirit of teamwork during group projects.
cô ấy hấp thụ tinh thần làm việc nhóm trong các dự án nhóm.
he imbibes the energy of the city while walking around.
anh ta hấp thụ năng lượng của thành phố khi đi dạo xung quanh.
she imbibes the joy of life through her travels.
cô ấy hấp thụ niềm vui sống qua những chuyến đi của mình.
imbibes knowledge
hấp thụ kiến thức
imbibes culture
hấp thụ văn hóa
imbibes ideas
hấp thụ ý tưởng
imbibes wisdom
hấp thụ trí tuệ
imbibes energy
hấp thụ năng lượng
imbibes experiences
hấp thụ kinh nghiệm
imbibes passion
hấp thụ đam mê
imbibes tradition
hấp thụ truyền thống
imbibes flavors
hấp thụ hương vị
imbibes joy
hấp thụ niềm vui
he imbibes knowledge from every book he reads.
anh ta hấp thụ kiến thức từ mọi cuốn sách mà anh ta đọc.
she imbibes the culture of the countries she visits.
cô ấy hấp thụ văn hóa của các quốc gia mà cô ấy đến thăm.
the young artist imbibes inspiration from nature.
nghệ sĩ trẻ hấp thụ cảm hứng từ thiên nhiên.
he imbibes the essence of jazz through his music.
anh ta hấp thụ bản chất của nhạc jazz thông qua âm nhạc của mình.
she imbibes the flavors of different cuisines.
cô ấy hấp thụ hương vị của các món ăn khác nhau.
the child imbibes the lessons taught in school.
đứa trẻ hấp thụ những bài học được dạy ở trường.
he imbibes the wisdom of his elders.
anh ta hấp thụ sự khôn ngoan từ những người lớn tuổi hơn.
she imbibes the spirit of teamwork during group projects.
cô ấy hấp thụ tinh thần làm việc nhóm trong các dự án nhóm.
he imbibes the energy of the city while walking around.
anh ta hấp thụ năng lượng của thành phố khi đi dạo xung quanh.
she imbibes the joy of life through her travels.
cô ấy hấp thụ niềm vui sống qua những chuyến đi của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay