immaterialisation

[Mỹ]/[ˌɪməˌtɪəriəlaɪˈzeɪʃən]/
[Anh]/[ˌɪməˌtɪriəlɪˈzeɪʃən]/

Dịch

n. quá trình trở nên vô hình hoặc phi vật chất; trạng thái không có hình thức hoặc chất liệu vật lý.

Cụm từ & Cách kết hợp

immaterialisation process

Quá trình phi vật chất hóa

complete immaterialisation

Phi vật chất hóa hoàn toàn

gradual immaterialisation

Phi vật chất hóa dần dần

the immaterialisation

Việc phi vật chất hóa

immaterialisation phenomenon

Hiện tượng phi vật chất hóa

immaterialisation effect

Tác dụng phi vật chất hóa

immaterialisation stage

Giai đoạn phi vật chất hóa

immaterialisation theory

Lý thuyết phi vật chất hóa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay