immatured behavior
hành vi thiếu chín chắn
immatured attitude
thái độ thiếu chín chắn
immatured mind
tâm trí thiếu chín chắn
immatured response
phản ứng thiếu chín chắn
immatured decisions
những quyết định thiếu chín chắn
immatured actions
những hành động thiếu chín chắn
immatured relationships
những mối quan hệ thiếu chín chắn
immatured phase
giai đoạn thiếu chín chắn
immatured feelings
những cảm xúc thiếu chín chắn
immatured thoughts
những suy nghĩ thiếu chín chắn
his immatured behavior often leads to misunderstandings.
hành vi thiếu chín chắn của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she realized that her immatured reactions were affecting her relationships.
cô ấy nhận ra rằng những phản ứng thiếu chín chắn của cô ấy đang ảnh hưởng đến các mối quan hệ của cô ấy.
they argued that his immatured decisions could harm the project.
họ cho rằng những quyết định thiếu chín chắn của anh ấy có thể gây hại cho dự án.
despite his age, he still displayed immatured traits.
bất chấp tuổi tác của anh ấy, anh ấy vẫn thể hiện những đặc điểm thiếu chín chắn.
her immatured outlook on life limited her opportunities.
thái độ thiếu chín chắn của cô ấy đối với cuộc sống đã hạn chế cơ hội của cô ấy.
it's common for teenagers to exhibit immatured behavior.
thường thấy những người thiếu niên thể hiện hành vi thiếu chín chắn.
his immatured sense of humor often embarrassed his friends.
cảm giác hài hước thiếu chín chắn của anh ấy thường khiến bạn bè anh ấy bối rối.
she needs to grow up and leave her immatured ways behind.
cô ấy cần phải trưởng thành và từ bỏ những thói quen thiếu chín chắn của mình.
the team was criticized for its immatured strategy.
đội nhóm đã bị chỉ trích vì chiến lược thiếu chín chắn của họ.
his immatured attitude towards work frustrated his colleagues.
thái độ thiếu chín chắn của anh ấy đối với công việc đã khiến đồng nghiệp của anh ấy thất vọng.
immatured behavior
hành vi thiếu chín chắn
immatured attitude
thái độ thiếu chín chắn
immatured mind
tâm trí thiếu chín chắn
immatured response
phản ứng thiếu chín chắn
immatured decisions
những quyết định thiếu chín chắn
immatured actions
những hành động thiếu chín chắn
immatured relationships
những mối quan hệ thiếu chín chắn
immatured phase
giai đoạn thiếu chín chắn
immatured feelings
những cảm xúc thiếu chín chắn
immatured thoughts
những suy nghĩ thiếu chín chắn
his immatured behavior often leads to misunderstandings.
hành vi thiếu chín chắn của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she realized that her immatured reactions were affecting her relationships.
cô ấy nhận ra rằng những phản ứng thiếu chín chắn của cô ấy đang ảnh hưởng đến các mối quan hệ của cô ấy.
they argued that his immatured decisions could harm the project.
họ cho rằng những quyết định thiếu chín chắn của anh ấy có thể gây hại cho dự án.
despite his age, he still displayed immatured traits.
bất chấp tuổi tác của anh ấy, anh ấy vẫn thể hiện những đặc điểm thiếu chín chắn.
her immatured outlook on life limited her opportunities.
thái độ thiếu chín chắn của cô ấy đối với cuộc sống đã hạn chế cơ hội của cô ấy.
it's common for teenagers to exhibit immatured behavior.
thường thấy những người thiếu niên thể hiện hành vi thiếu chín chắn.
his immatured sense of humor often embarrassed his friends.
cảm giác hài hước thiếu chín chắn của anh ấy thường khiến bạn bè anh ấy bối rối.
she needs to grow up and leave her immatured ways behind.
cô ấy cần phải trưởng thành và từ bỏ những thói quen thiếu chín chắn của mình.
the team was criticized for its immatured strategy.
đội nhóm đã bị chỉ trích vì chiến lược thiếu chín chắn của họ.
his immatured attitude towards work frustrated his colleagues.
thái độ thiếu chín chắn của anh ấy đối với công việc đã khiến đồng nghiệp của anh ấy thất vọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay