immerser in art
đắm mình trong nghệ thuật
immerser in culture
đắm mình trong văn hóa
immerser in music
đắm mình trong âm nhạc
immerser in nature
đắm mình trong thiên nhiên
immerser in literature
đắm mình trong văn học
immerser in technology
đắm mình trong công nghệ
immerser in learning
đắm mình trong học tập
immerser in history
đắm mình trong lịch sử
immerser in ideas
đắm mình trong ý tưởng
immerser in experience
đắm mình trong kinh nghiệm
the immerser technology enhances virtual reality experiences.
công nghệ immerser nâng cao trải nghiệm thực tế ảo.
as an immerser, i lost track of time while playing the game.
khi là một immerser, tôi mất dấu thời gian khi chơi trò chơi.
she is an immerser in her studies, always focused on her work.
cô ấy là một immerser trong học tập, luôn tập trung vào công việc của mình.
being an immerser allows you to fully appreciate art.
việc trở thành một immerser cho phép bạn thực sự đánh giá cao nghệ thuật.
the immerser experience at the museum was unforgettable.
trải nghiệm immerser tại bảo tàng thật khó quên.
he is an immerser when it comes to learning new languages.
anh ấy là một immerser khi nói đến việc học ngôn ngữ mới.
virtual reality offers an immerser experience like no other.
thực tế ảo mang đến một trải nghiệm immerser không giống bất kỳ điều gì.
as an immerser, she enjoys diving into different cultures.
khi là một immerser, cô ấy thích đắm mình trong các nền văn hóa khác nhau.
the workshop was designed for immersers to explore new ideas.
công tác xưởng được thiết kế cho những người đam mê để khám phá những ý tưởng mới.
being an immerser in nature brings peace and tranquility.
việc trở thành một immerser trong thiên nhiên mang lại sự bình tĩnh và yên bình.
immerser in art
đắm mình trong nghệ thuật
immerser in culture
đắm mình trong văn hóa
immerser in music
đắm mình trong âm nhạc
immerser in nature
đắm mình trong thiên nhiên
immerser in literature
đắm mình trong văn học
immerser in technology
đắm mình trong công nghệ
immerser in learning
đắm mình trong học tập
immerser in history
đắm mình trong lịch sử
immerser in ideas
đắm mình trong ý tưởng
immerser in experience
đắm mình trong kinh nghiệm
the immerser technology enhances virtual reality experiences.
công nghệ immerser nâng cao trải nghiệm thực tế ảo.
as an immerser, i lost track of time while playing the game.
khi là một immerser, tôi mất dấu thời gian khi chơi trò chơi.
she is an immerser in her studies, always focused on her work.
cô ấy là một immerser trong học tập, luôn tập trung vào công việc của mình.
being an immerser allows you to fully appreciate art.
việc trở thành một immerser cho phép bạn thực sự đánh giá cao nghệ thuật.
the immerser experience at the museum was unforgettable.
trải nghiệm immerser tại bảo tàng thật khó quên.
he is an immerser when it comes to learning new languages.
anh ấy là một immerser khi nói đến việc học ngôn ngữ mới.
virtual reality offers an immerser experience like no other.
thực tế ảo mang đến một trải nghiệm immerser không giống bất kỳ điều gì.
as an immerser, she enjoys diving into different cultures.
khi là một immerser, cô ấy thích đắm mình trong các nền văn hóa khác nhau.
the workshop was designed for immersers to explore new ideas.
công tác xưởng được thiết kế cho những người đam mê để khám phá những ý tưởng mới.
being an immerser in nature brings peace and tranquility.
việc trở thành một immerser trong thiên nhiên mang lại sự bình tĩnh và yên bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay