immodesties

[Mỹ]/ɪmˈmɒdəsti/
[Anh]/ɪmˈmɑːdəsti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc không khiêm tốn; thiếu khiêm nhường hoặc sự khiêm tốn

Cụm từ & Cách kết hợp

immodesty is bold

sự thiếu lễ độ là táo bạo

immodesty breeds contempt

sự thiếu lễ độ sinh ra sự khinh thường

immodesty in behavior

sự thiếu lễ độ trong hành vi

immodesty is arrogance

sự thiếu lễ độ là sự tự cao tự đại

immodesty reveals character

sự thiếu lễ độ tiết lộ tính cách

immodesty is unappealing

sự thiếu lễ độ không hấp dẫn

immodesty attracts attention

sự thiếu lễ độ thu hút sự chú ý

immodesty reflects insecurity

sự thiếu lễ độ phản ánh sự bất an

immodesty is unrefined

sự thiếu lễ độ không tinh tế

immodesty can offend

sự thiếu lễ độ có thể xúc phạm

Câu ví dụ

her immodesty was evident in the way she flaunted her achievements.

Sự thiếu khiêm tốn của cô ấy thể hiện rõ ở cách cô ấy khoe khoang về những thành tựu của mình.

immodesty can lead to misunderstandings in social situations.

Sự thiếu khiêm tốn có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các tình huống xã hội.

many criticized his immodesty during the award ceremony.

Nhiều người đã chỉ trích sự thiếu khiêm tốn của anh ấy trong buổi lễ trao giải.

immodesty often overshadows genuine talent.

Sự thiếu khiêm tốn thường che mờ tài năng thực sự.

she showed immodesty by boasting about her wealth.

Cô ấy thể hiện sự thiếu khiêm tốn bằng cách khoe khoang về sự giàu có của mình.

his immodesty made it difficult for others to connect with him.

Sự thiếu khiêm tốn của anh ấy khiến người khác khó kết nối với anh ấy.

immodesty can create a negative impression in professional settings.

Sự thiếu khiêm tốn có thể tạo ra một ấn tượng tiêu cực trong môi trường chuyên nghiệp.

she was known for her immodesty, which some found off-putting.

Cô ấy nổi tiếng với sự thiếu khiêm tốn của mình, điều mà một số người thấy khó chịu.

immodesty is often mistaken for confidence.

Sự thiếu khiêm tốn thường bị nhầm lẫn với sự tự tin.

his immodesty alienated many of his peers.

Sự thiếu khiêm tốn của anh ấy khiến nhiều đồng nghiệp xa lánh anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay