immotilities

[Mỹ]/ɪməʊˈtɪlɪtiz/
[Anh]/ɪməˈtɪlɪtiz/

Dịch

n.khả năng không di chuyển; trạng thái cố định

Cụm từ & Cách kết hợp

immotilities issues

các vấn đề về bất động

address immotilities

xử lý tình trạng bất động

immotilities treatment

điều trị tình trạng bất động

assess immotilities

đánh giá tình trạng bất động

immotilities assessment

đánh giá tình trạng bất động

manage immotilities

quản lý tình trạng bất động

immotilities symptoms

triệu chứng của tình trạng bất động

immotilities factors

các yếu tố gây ra tình trạng bất động

evaluate immotilities

đánh giá tình trạng bất động

immotilities diagnosis

chẩn đoán tình trạng bất động

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay