immunizing children
tiêm chủng trẻ em
immunizing adults
tiêm chủng người lớn
immunizing vaccines
tiêm chủng vắc-xin
immunizing process
quy trình tiêm chủng
immunizing strategy
chiến lược tiêm chủng
immunizing programs
các chương trình tiêm chủng
immunizing policy
chính sách tiêm chủng
immunizing schedule
lịch tiêm chủng
immunizing clinics
các phòng khám tiêm chủng
immunizing efforts
nỗ lực tiêm chủng
immunizing children against diseases is essential for public health.
Việc tiêm chủng cho trẻ em phòng ngừa bệnh tật là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.
vaccines are crucial for immunizing the population.
Vắc-xin rất quan trọng để tiêm chủng cho dân số.
immunizing pets can prevent the spread of infections.
Việc tiêm chủng cho thú cưng có thể ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng.
health campaigns focus on immunizing vulnerable groups.
Các chiến dịch sức khỏe tập trung vào việc tiêm chủng cho các nhóm dễ bị tổn thương.
immunizing against flu is recommended every year.
Việc tiêm phòng cúm được khuyến nghị hàng năm.
immunizing adults is just as important as immunizing children.
Việc tiêm chủng cho người lớn cũng quan trọng không kém việc tiêm chủng cho trẻ em.
immunizing travelers can help control outbreaks.
Việc tiêm chủng cho những người đi du lịch có thể giúp kiểm soát các đợt bùng phát.
immunizing the community contributes to herd immunity.
Việc tiêm chủng cho cộng đồng góp phần vào miễn dịch cộng đồng.
immunizing against hepatitis is vital for at-risk populations.
Việc tiêm phòng viêm gan rất quan trọng đối với những nhóm dân số có nguy cơ.
many countries have programs dedicated to immunizing infants.
Nhiều quốc gia có các chương trình dành riêng cho việc tiêm chủng trẻ sơ sinh.
immunizing children
tiêm chủng trẻ em
immunizing adults
tiêm chủng người lớn
immunizing vaccines
tiêm chủng vắc-xin
immunizing process
quy trình tiêm chủng
immunizing strategy
chiến lược tiêm chủng
immunizing programs
các chương trình tiêm chủng
immunizing policy
chính sách tiêm chủng
immunizing schedule
lịch tiêm chủng
immunizing clinics
các phòng khám tiêm chủng
immunizing efforts
nỗ lực tiêm chủng
immunizing children against diseases is essential for public health.
Việc tiêm chủng cho trẻ em phòng ngừa bệnh tật là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.
vaccines are crucial for immunizing the population.
Vắc-xin rất quan trọng để tiêm chủng cho dân số.
immunizing pets can prevent the spread of infections.
Việc tiêm chủng cho thú cưng có thể ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng.
health campaigns focus on immunizing vulnerable groups.
Các chiến dịch sức khỏe tập trung vào việc tiêm chủng cho các nhóm dễ bị tổn thương.
immunizing against flu is recommended every year.
Việc tiêm phòng cúm được khuyến nghị hàng năm.
immunizing adults is just as important as immunizing children.
Việc tiêm chủng cho người lớn cũng quan trọng không kém việc tiêm chủng cho trẻ em.
immunizing travelers can help control outbreaks.
Việc tiêm chủng cho những người đi du lịch có thể giúp kiểm soát các đợt bùng phát.
immunizing the community contributes to herd immunity.
Việc tiêm chủng cho cộng đồng góp phần vào miễn dịch cộng đồng.
immunizing against hepatitis is vital for at-risk populations.
Việc tiêm phòng viêm gan rất quan trọng đối với những nhóm dân số có nguy cơ.
many countries have programs dedicated to immunizing infants.
Nhiều quốc gia có các chương trình dành riêng cho việc tiêm chủng trẻ sơ sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay