immunobiologists

[Mỹ]/ɪˌmjuːnəʊbaɪˈɒlədʒɪsts/
[Anh]/ɪˌmjunəbaɪˈɑlədʒɪsts/

Dịch

n.các nhà khoa học nghiên cứu hệ thống miễn dịch và các chức năng sinh học của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

immunobiologists research

các nhà nghiên cứu miễn dịch sinh học

immunobiologists study

các nhà miễn dịch sinh học nghiên cứu

immunobiologists collaborate

các nhà miễn dịch sinh học hợp tác

immunobiologists findings

những phát hiện của các nhà miễn dịch sinh học

immunobiologists techniques

các kỹ thuật của các nhà miễn dịch sinh học

immunobiologists applications

các ứng dụng của các nhà miễn dịch sinh học

immunobiologists insights

những hiểu biết của các nhà miễn dịch sinh học

immunobiologists innovations

các sáng kiến của các nhà miễn dịch sinh học

immunobiologists expertise

chuyên môn của các nhà miễn dịch sinh học

immunobiologists conference

hội nghị các nhà miễn dịch sinh học

Câu ví dụ

immunobiologists study the immune system's response to diseases.

các chuyên gia miễn dịch sinh học nghiên cứu phản ứng của hệ thống miễn dịch đối với các bệnh.

many immunobiologists work in research institutions.

nhiều chuyên gia miễn dịch sinh học làm việc tại các tổ chức nghiên cứu.

immunobiologists play a crucial role in vaccine development.

các chuyên gia miễn dịch sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển vắc-xin.

collaboration among immunobiologists can lead to significant breakthroughs.

sự hợp tác giữa các chuyên gia miễn dịch sinh học có thể dẫn đến những đột phá đáng kể.

immunobiologists often publish their findings in scientific journals.

các chuyên gia miễn dịch sinh học thường đăng tải những phát hiện của họ trên các tạp chí khoa học.

training for immunobiologists includes extensive laboratory work.

bài huấn luyện cho các chuyên gia miễn dịch sinh học bao gồm rất nhiều công việc trong phòng thí nghiệm.

immunobiologists are essential for understanding autoimmune diseases.

các chuyên gia miễn dịch sinh học là điều cần thiết để hiểu các bệnh tự miễn.

many immunobiologists focus on cancer immunotherapy.

nhiều chuyên gia miễn dịch sinh học tập trung vào liệu pháp miễn dịch ung thư.

immunobiologists often collaborate with clinicians in their research.

các chuyên gia miễn dịch sinh học thường hợp tác với các bác sĩ lâm sàng trong nghiên cứu của họ.

innovative techniques are used by immunobiologists to study immune responses.

các kỹ thuật sáng tạo được các chuyên gia miễn dịch sinh học sử dụng để nghiên cứu các phản ứng miễn dịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay