immunochemistry

[Mỹ]/ɪˌmjuːnəʊˈkɛmɪstri/
[Anh]/ɪˌmjunəˈkɛmɪstri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhánh của hóa học liên quan đến các quá trình và chất hóa học liên quan đến hệ miễn dịch
Các dạng của từ
số nhiềuimmunochemistries

Cụm từ & Cách kết hợp

immunochemistry techniques

kỹ thuật miễn dịch hóa học

immunochemistry methods

phương pháp miễn dịch hóa học

immunochemistry analysis

phân tích miễn dịch hóa học

immunochemistry applications

ứng dụng miễn dịch hóa học

immunochemistry studies

nghiên cứu miễn dịch hóa học

immunochemistry assays

các xét nghiệm miễn dịch hóa học

immunochemistry protocols

giao thức miễn dịch hóa học

immunochemistry markers

các dấu ấn miễn dịch hóa học

immunochemistry research

nghiên cứu về miễn dịch hóa học

Câu ví dụ

immunochemistry plays a crucial role in diagnosing diseases.

hóa miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán bệnh.

researchers are using immunochemistry to study cancer cells.

các nhà nghiên cứu đang sử dụng hóa miễn dịch để nghiên cứu các tế bào ung thư.

the immunochemistry techniques are essential for understanding immune responses.

các kỹ thuật hóa miễn dịch rất quan trọng để hiểu các phản ứng miễn dịch.

immunochemistry can help identify specific proteins in tissues.

hóa miễn dịch có thể giúp xác định các protein cụ thể trong mô.

many laboratories specialize in immunochemistry methods.

nhiều phòng thí nghiệm chuyên về các phương pháp hóa miễn dịch.

immunochemistry is often used in research and clinical settings.

hóa miễn dịch thường được sử dụng trong nghiên cứu và các thiết lập lâm sàng.

understanding immunochemistry is important for medical professionals.

hiểu về hóa miễn dịch rất quan trọng đối với các chuyên gia y tế.

immunochemistry techniques can detect antibodies in blood samples.

các kỹ thuật hóa miễn dịch có thể phát hiện kháng thể trong mẫu máu.

advancements in immunochemistry are improving disease treatment options.

những tiến bộ trong hóa miễn dịch đang cải thiện các lựa chọn điều trị bệnh.

immunochemistry is a valuable tool in vaccine development.

hóa miễn dịch là một công cụ có giá trị trong phát triển vắc xin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay