| số nhiều | immunocompetences |
immunocompetence assessment
đánh giá chức năng miễn dịch
immunocompetence testing
kiểm tra chức năng miễn dịch
immunocompetence evaluation
đánh giá chức năng miễn dịch
immunocompetence enhancement
tăng cường chức năng miễn dịch
immunocompetence response
phản ứng miễn dịch
immunocompetence levels
mức độ chức năng miễn dịch
immunocompetence factors
các yếu tố chức năng miễn dịch
immunocompetence markers
các dấu ấn chức năng miễn dịch
immunocompetence improvement
cải thiện chức năng miễn dịch
immunocompetence disorders
các rối loạn chức năng miễn dịch
the patient's immunocompetence is crucial for recovery.
khả năng miễn dịch của bệnh nhân là rất quan trọng cho quá trình hồi phục.
immunocompetence can vary significantly among individuals.
khả năng miễn dịch có thể khác nhau đáng kể giữa các cá nhân.
regular exercise can enhance immunocompetence.
tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường khả năng miễn dịch.
immunocompetence is essential for fighting infections.
khả năng miễn dịch là điều cần thiết để chống lại nhiễm trùng.
age can affect a person's immunocompetence.
tuổi tác có thể ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch của một người.
vaccination helps improve immunocompetence.
tiêm chủng giúp cải thiện khả năng miễn dịch.
immunocompetence plays a role in cancer prevention.
khả năng miễn dịch đóng vai trò trong việc ngăn ngừa ung thư.
stress can negatively impact immunocompetence.
căng thẳng có thể tác động tiêu cực đến khả năng miễn dịch.
research is ongoing to understand immunocompetence better.
nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về khả năng miễn dịch.
dietary choices can influence immunocompetence.
lựa chọn chế độ ăn uống có thể ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch.
immunocompetence assessment
đánh giá chức năng miễn dịch
immunocompetence testing
kiểm tra chức năng miễn dịch
immunocompetence evaluation
đánh giá chức năng miễn dịch
immunocompetence enhancement
tăng cường chức năng miễn dịch
immunocompetence response
phản ứng miễn dịch
immunocompetence levels
mức độ chức năng miễn dịch
immunocompetence factors
các yếu tố chức năng miễn dịch
immunocompetence markers
các dấu ấn chức năng miễn dịch
immunocompetence improvement
cải thiện chức năng miễn dịch
immunocompetence disorders
các rối loạn chức năng miễn dịch
the patient's immunocompetence is crucial for recovery.
khả năng miễn dịch của bệnh nhân là rất quan trọng cho quá trình hồi phục.
immunocompetence can vary significantly among individuals.
khả năng miễn dịch có thể khác nhau đáng kể giữa các cá nhân.
regular exercise can enhance immunocompetence.
tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường khả năng miễn dịch.
immunocompetence is essential for fighting infections.
khả năng miễn dịch là điều cần thiết để chống lại nhiễm trùng.
age can affect a person's immunocompetence.
tuổi tác có thể ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch của một người.
vaccination helps improve immunocompetence.
tiêm chủng giúp cải thiện khả năng miễn dịch.
immunocompetence plays a role in cancer prevention.
khả năng miễn dịch đóng vai trò trong việc ngăn ngừa ung thư.
stress can negatively impact immunocompetence.
căng thẳng có thể tác động tiêu cực đến khả năng miễn dịch.
research is ongoing to understand immunocompetence better.
nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về khả năng miễn dịch.
dietary choices can influence immunocompetence.
lựa chọn chế độ ăn uống có thể ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay