immunodeficiencies

[Mỹ]/ˌɪmjʊnəʊdɪ'fɪʃ(ə)nsɪ/
[Anh]/ɪ'mjənodɪ'fɪʃənsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. suy giảm miễn dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

human immunodeficiency virus

virus suy giảm miễn dịch ở người

acquired immunodeficiency syndrome

hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải

Câu ví dụ

HIV infection can lead to immunodeficiency.

Nguyên nhân nhiễm HIV có thể dẫn đến suy giảm miễn dịch.

Immunodeficiency disorders weaken the body's ability to fight infections.

Các rối loạn suy giảm miễn dịch làm suy yếu khả năng chống lại nhiễm trùng của cơ thể.

Patients with immunodeficiency are more susceptible to opportunistic infections.

Bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch dễ mắc các bệnh nhiễm trùng cơ hội hơn.

Immunodeficiency can be congenital or acquired.

Suy giảm miễn dịch có thể bẩm sinh hoặc mắc phải.

Early diagnosis and treatment are crucial in managing immunodeficiency.

Chẩn đoán và điều trị sớm rất quan trọng trong việc kiểm soát suy giảm miễn dịch.

Severe combined immunodeficiency (SCID) is a rare genetic disorder.

Suy giảm miễn dịch kết hợp nghiêm trọng (SCID) là một rối loạn di truyền hiếm gặp.

Immunodeficiency may result from certain medications.

Suy giảm miễn dịch có thể do một số loại thuốc gây ra.

Regular vaccinations can help prevent infections in individuals with immunodeficiency.

Tiêm phòng thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng ở những người bị suy giảm miễn dịch.

Immunodeficiency can manifest as recurrent infections.

Suy giảm miễn dịch có thể biểu hiện dưới dạng nhiễm trùng tái phát.

Research is ongoing to develop new treatments for immunodeficiency.

Nghiên cứu đang được tiến hành để phát triển các phương pháp điều trị mới cho suy giảm miễn dịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay