immunopathologies

[Mỹ]/ɪˌmjunəʊpəˈθɒlədʒiz/
[Anh]/ɪˌmjunəpəˈθɑlədʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu về các bệnh liên quan đến hệ thống miễn dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

chronic immunopathologies

bệnh lý miễn dịch mạn tính

autoimmune immunopathologies

bệnh lý miễn dịch tự thân

infectious immunopathologies

bệnh lý miễn dịch nhiễm trùng

allergic immunopathologies

bệnh lý miễn dịch dị ứng

systemic immunopathologies

bệnh lý miễn dịch hệ thống

local immunopathologies

bệnh lý miễn dịch tại chỗ

neoplastic immunopathologies

bệnh lý miễn dịch ung thư

metabolic immunopathologies

bệnh lý miễn dịch chuyển hóa

genetic immunopathologies

bệnh lý miễn dịch di truyền

environmental immunopathologies

bệnh lý miễn dịch môi trường

Câu ví dụ

immunopathologies can lead to various health complications.

các bệnh lý miễn dịch có thể dẫn đến nhiều biến chứng sức khỏe.

researchers are studying the role of immunopathologies in autoimmune diseases.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của các bệnh lý miễn dịch trong các bệnh tự miễn.

understanding immunopathologies is crucial for developing effective treatments.

hiểu rõ về các bệnh lý miễn dịch rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả.

immunopathologies often involve complex interactions between cells.

các bệnh lý miễn dịch thường liên quan đến sự tương tác phức tạp giữa các tế bào.

many chronic diseases are linked to immunopathologies.

nhiều bệnh mãn tính liên quan đến các bệnh lý miễn dịch.

immunopathologies can affect the body's ability to fight infections.

các bệnh lý miễn dịch có thể ảnh hưởng đến khả năng chống lại nhiễm trùng của cơ thể.

new therapies are being developed to target specific immunopathologies.

đang phát triển các phương pháp điều trị mới để nhắm mục tiêu vào các bệnh lý miễn dịch cụ thể.

immunopathologies can vary significantly among different populations.

các bệnh lý miễn dịch có thể khác nhau đáng kể giữa các nhóm dân số khác nhau.

clinical trials are essential for understanding immunopathologies.

các thử nghiệm lâm sàng là điều cần thiết để hiểu rõ về các bệnh lý miễn dịch.

immunopathologies may contribute to the severity of certain diseases.

các bệnh lý miễn dịch có thể góp phần làm tăng mức độ nghiêm trọng của một số bệnh nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay